Kisvarda FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Budapest Honvéd FC

Kisvarda FC vs Budapest Honvéd FC

Tỷ số chung cuộc: Kisvarda FC 1-1 Budapest Honvéd FC tại NB II, 25 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kisvarda FC thắng 2, hòa 5, Budapest Honvéd FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 14
Sân vận động
Várkerti Stadion, Kisvárda
Phong độ
LLDDW Kisvarda FC
DDLWL Budapest Honvéd FC
  1. 36' B. Benczenleitner
  2. 39' A. Jovicic
  3. HT0-0
  4. 50' 0-1 S. Ihrig-Farkas
  5. 52' M. Chlumecky
  6. 67' D. Camaj B. Bíró
  7. 67' M. Gyurkó M. Matanović
  8. 67' T. Lippai M. Chlumecký
  9. 74' A. Sigér B. Kesztyűs
  10. 79' M. Spasić J. Mešanović
  11. 87' B. Farkas S. Ihrig-Farkas
  12. 87' V. Kulbachuk N. Keresztes
  13. 88' T. Tujvel
  14. 90'+2 I. Pekár Z. Medgyes
  15. 90'+2 M. Gyurkó 1-1
  16. FT1-1

Đội hình

Kisvarda FC
  1. I. Popovych
  2. A. Jovičić
  3. I. Széles
  4. M. Chlumecký ▼ 67'
  5. B. Cipetić
  6. G. Molnár
  7. L. Szőr
  8. D. Soltész
  9. M. Matanović ▼ 67'
  10. J. Mešanović ▼ 79'
  11. B. Bíró ▼ 67'

Dự bị 9

  1. D. Camaj ▲ 67'
  2. M. Gyurkó ▲ 67'
  3. T. Lippai ▲ 67'
  4. M. Spasić ▲ 79'
  5. H. Szikszai
  6. I. Soltész
  7. K. Körmendi
  8. M. Kovács
  9. N. Ponomarenko
Budapest Honvéd FC HLV: Z. Laczkó
  1. T. Tujvel
  2. B. Pauljević
  3. S. Hangya
  4. B. Benczenleitner
  5. E. Sándor
  6. Z. Medgyes ▼ 90'
  7. B. Kesztyűs ▼ 74'
  8. Z. Bévárdi
  9. N. Keresztes ▼ 87'
  10. Á. Somogyi
  11. S. Ihrig-Farkas ▼ 87'

Dự bị 11

  1. A. Sigér ▲ 74'
  2. B. Farkas ▲ 87'
  3. V. Kulbachuk ▲ 87'
  4. I. Pekár ▲ 90'
  5. A. Lőrinczy
  6. A. Szamosi
  7. B. Nyitrai
  8. D. Holman
  9. G. Dúzs
  10. I. Átrok
  11. R. Vernes

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kisvarda FC
30 57 - 44 +13 58
2
Kazincbarcikai
30 51 - 30 +21 53
3
Vasas
30 47 - 35 +12 52
4
Szentlőrinc SE
30 44 - 32 +12 47
5
Kozarmisleny FC
30 45 - 42 +3 47
6
Mezokovesd-zsory
30 44 - 35 +9 44
7
Szeged 2011
30 36 - 32 +4 42
8
Budapest Honvéd FC
30 41 - 39 +2 40
9
BVSC
30 31 - 32 -1 38
10
Csakvar
30 41 - 50 -9 36
11
Soroksar
30 42 - 47 -5 35
12
Budafoki LC
30 44 - 53 -9 35
13
Ajka
30 31 - 38 -7 35
14
Bekescsaba 1912
30 30 - 38 -8 33
15
Gyirmot SE
30 41 - 46 -5 31
16
Tatabánya
30 28 - 60 -32 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu37
75Ghi được56
52Thủng lưới54
1.83Bàn thắng mỗi trận1.51
12Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu