Kisvarda FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Budapest Honvéd FC

Kisvarda FC vs Budapest Honvéd FC

Tỷ số chung cuộc: Kisvarda FC 1-1 Budapest Honvéd FC tại NB I, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kisvarda FC thắng 2, hòa 5, Budapest Honvéd FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 1
Phong độ
LLDDW Kisvarda FC
DDLWL Budapest Honvéd FC
  1. HT0-0
  2. 46' M. Matanovic T. Yordanov
  3. 46' S. Novothny T. Balogun
  4. 46' Z. Medgyes T. Somogyi
  5. 48' Dominik Csontos
  6. 53' C. Herc · M. Matanovic 1-0
  7. 69' L. Szor M. Osztrovka
  8. 75' Deian Boldor
  9. 76' J. Mesanovic B. Biro
  10. 79' I. Pekar D. Boldor
  11. 79' A. Gyurcso A. Alic
  12. 86' K. Nagy C. Herc
  13. 88' 1-1 A. Baki
  14. 90'+2 P. Pinte A. Szamosi
  15. FT1-1

Đội hình

Kisvarda FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Attila Supka
  1. 23I. Popovych 6.3
  2. 6M. Osztrovka ▼ 69' 7.2
  3. 26N. Radmanovac 6.9
  4. 5B. Olah 6.5
  5. 10D. Soltesz 6.7
  6. 24C. Herc ▼ 86' 7.7
  7. 80H. Mbock 7.2
  8. 14B. Melnyk 6.7
  9. 29B. Biro ▼ 76' 6.3
  10. 99T. Yordanov ▼ 46' 6.7
  11. 45T. Balogun ▼ 46' 6.0

Dự bị 12

  1. 1M. Kovacs
  2. 32Z. Papp
  3. 4M. Chlumecky
  4. 18K. Kormendi
  5. 8I. Soltesz
  6. 70L. Szor ▲ 69' 6.7
  7. 11M. Matanovic ▲ 46' 7.2
  8. 27J. Mesanovic ▲ 76' 6.7
  9. 86S. Novothny ▲ 46' 6.7
  10. 55K. Nagy ▲ 86' 6.3
  11. 42T. Lippai
  12. 77A. Esik
Budapest Honvéd FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Maurizio Jacobacci
  1. 83T. Tujvel 6.2
  2. 72K. Kallai 6.9
  3. 44A. Baki 8.0
  4. 52D. Boldor ▼ 79' 6.9
  5. 11S. Hangya 6.9
  6. 7A. Zuigeber 6.9
  7. 8A. Somogyi 7.3
  8. 5D. Csontos 7.0
  9. 30T. Somogyi ▼ 46' 6.7
  10. 40A. Szamosi ▼ 90' 6.3
  11. 19A. Alic ▼ 79' 6.2

Dự bị 10

  1. 1G. Duzs
  2. 31O. Hadzikic
  3. 49B. Pauljevic
  4. 23Z. Medgyes ▲ 46' 6.5
  5. 99I. Pekar ▲ 79' 6.6
  6. 9A. Gyurcso ▲ 79' 6.2
  7. 15B. Csonka
  8. 17P. Pinte ▲ 90'
  9. 4A. Szabo
  10. 3P. Garcia

Thống kê

001
720
32%Kiểm soát bóng68%
15Dứt điểm16
3Trúng đích4
10Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
1Phạt góc7
4Việt vị0
11Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
3Cứu thua2
264Chuyền bóng566
173Chuyền chính xác476
66%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
7 14 - 9 +5 12
2
Puskás Akadémia FC
7 10 - 9 +1 12
3
Vasas
7 13 - 9 +4 11
4
Újpest FC
7 15 - 12 +3 11
5
Ferencvárosi TC
6 10 - 7 +3 11
6
MTK Budapest FC
7 14 - 12 +2 9
7
Kisvarda FC
7 9 - 9 0 9
8
Debreceni VSC
7 10 - 11 -1 9
9
Paks
7 15 - 17 -2 8
10
Nyiregyhaza
7 8 - 13 -5 7
11
Budapest Honvéd FC
6 10 - 11 -1 6
12
Zalaegerszegi TE
7 6 - 15 -9 6
Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu9
12Ghi được19
13Thủng lưới13
1.09Bàn thắng mỗi trận2.11
4Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu