Pécsi MFC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tiszakecske FC

Pécsi MFC vs Tiszakecske FC

Tỷ số chung cuộc: Pécsi MFC 1-0 Tiszakecske FC tại NB II, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Pécsi MFC thắng 3, hòa 2, Tiszakecske FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 28
Sân vận động
PMFC Stadion, Pécs
Phong độ
WWWWW Pécsi MFC
DWWWL Tiszakecske FC
  1. 32' B. Terbe 1-0
  2. 34' I. Harsanyi
  3. HT1-0
  4. 46' F. Fodor Á. Viczián
  5. 55' A. Lacza A. Bukovics
  6. 67' B. Zamostny D. Kocsis
  7. 67' L. Szőr L. Bertus
  8. 73' B. Rácz M. Szabó
  9. 73' V. Hadaró K. Tóth-Gábor
  10. 73' D. Kryvotsiuk Z. Kállai
  11. 84' M. Hudak
  12. 88' T. Szekszárdi I. Harsányi
  13. 88' T. Takács R. Vajda
  14. FT1-0

Đội hình

Pécsi MFC HLV: J. Mátyus
  1. D. Helesfay
  2. L. Rácz
  3. B. Terbe
  4. M. Majnovics
  5. D. Pejovic
  6. A. Bukovics ▼ 55'
  7. M. Hudák
  8. I. Harsányi ▼ 88'
  9. Á. Miknyóczki
  10. M. Szabó ▼ 73'
  11. K. Tóth-Gábor ▼ 73'

Dự bị 12

  1. A. Lacza ▲ 55'
  2. B. Rácz ▲ 73'
  3. V. Hadaró ▲ 73'
  4. T. Szekszárdi ▲ 88'
  5. B. Varga
  6. B. Vas
  7. D. Varasdi
  8. E. Bachesz
  9. R. Krausz
  10. T. Szeles
  11. Z. Gera
  12. Z. Takács
Tiszakecske FC HLV: P. Balogh
  1. Á. Kiss
  2. Á. Viczián ▼ 46'
  3. D. Valencsik
  4. R. Lehoczky
  5. B. Balázs
  6. L. Bertus ▼ 67'
  7. D. Kocsis ▼ 67'
  8. A. Torvund
  9. D. Cipf
  10. R. Vajda ▼ 88'
  11. Z. Kállai ▼ 73'

Dự bị 10

  1. F. Fodor ▲ 46'
  2. B. Zamostny ▲ 67'
  3. L. Szőr ▲ 67'
  4. D. Kryvotsiuk ▲ 73'
  5. T. Takács ▲ 88'
  6. Á. Czékus
  7. A. Grünvald
  8. B. Gyurján
  9. M. Sági
  10. R. Prokop

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
33Ghi được38
46Thủng lưới52
0.8Bàn thắng mỗi trận0.9
18Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu