Tiszakecske FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Pécsi MFC

Tiszakecske FC vs Pécsi MFC

Tỷ số chung cuộc: Tiszakecske FC 1-2 Pécsi MFC tại NB II, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tiszakecske FC thắng 2, hòa 2, Pécsi MFC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 12
Sân vận động
Városi Stadion, Tiszakécske
Trọng tài
H. Bence
Phong độ
DWWWL Tiszakecske FC
WWWWW Pécsi MFC
  1. 8' 0-1 L. Rácz
  2. 32' N. Farkas
  3. HT0-1
  4. 46' A. Winkler N. Geiger
  5. 46' C. Vachtler A. Farkas
  6. 46' Z. Lovas N. Kiss
  7. 52' A. Szeker
  8. 58' T. Nikitscher
  9. 60' Z. Horváth Á. Balajti
  10. 62' 0-2 K. Tóth-Gábor
  11. 68' Z. Horváth 1-2
  12. 71' M. Oláh Á. Szekér
  13. 74' I. Harsányi B. Terbe
  14. 74' J. Mayer Z. Gera
  15. 79' Z. Takács B. Kocsis
  16. 86' P. Marques-Airosa B. Kesztyűs
  17. 87' D. Helesfay
  18. 88' P. Marques-Airosa
  19. FT1-2

Đội hình

Tiszakecske FC HLV: E. Visinka
  1. B. Antal
  2. N. Farkas
  3. A. Farkas ▼ 46'
  4. E. Végső
  5. B. Balázs
  6. N. Geiger ▼ 46'
  7. C. Erdei
  8. Á. Szekér ▼ 71'
  9. N. Kiss ▼ 46'
  10. Á. Balajti ▼ 60'
  11. B. Zamostny

Dự bị 9

  1. A. Winkler ▲ 46'
  2. C. Vachtler ▲ 46'
  3. Z. Lovas ▲ 46'
  4. Z. Horváth ▲ 60'
  5. M. Oláh ▲ 71'
  6. A. Lovas
  7. D. Kiprich
  8. P. Halasi
  9. V. Pongrácz
Pécsi MFC HLV: A. Weitner
  1. D. Helesfay
  2. V. Hadaró
  3. L. Rácz
  4. B. Terbe ▼ 74'
  5. L. Katona
  6. T. Szeles
  7. B. Kesztyűs ▼ 86'
  8. B. Kocsis ▼ 79'
  9. T. Nikitscher
  10. K. Tóth-Gábor
  11. Z. Gera ▼ 74'

Dự bị 7

  1. I. Harsányi ▲ 74'
  2. J. Mayer ▲ 74'
  3. Z. Takács ▲ 79'
  4. P. Marques-Airosa ▲ 86'
  5. E. Bachesz
  6. P. Kövesdi
  7. S. Nagy

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
47Ghi được41
57Thủng lưới38
1.09Bàn thắng mỗi trận0.98
14Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu