Pécsi MFC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tiszakecske FC

Pécsi MFC vs Tiszakecske FC

Tỷ số chung cuộc: Pécsi MFC 0-1 Tiszakecske FC tại NB II, 12 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Pécsi MFC thắng 3, hòa 2, Tiszakecske FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 31
Sân vận động
PMFC Stadion, Pécs
Trọng tài
Z. Kovács J.
Phong độ
WWWWW Pécsi MFC
DWWWL Tiszakecske FC
  1. 17' N. Geiger B. Gyurján
  2. 32' A. Farkas
  3. HT0-0
  4. 46' B. Zamostny R. Vólent
  5. 47' A. Winkler
  6. 55' Á. Szekér A. Farkas
  7. 61' 0-1 A. Winkler
  8. 76' B. Biben C. Erdei
  9. 76' B. Vajda A. Winkler
  10. 79' K. Tóth-Gábor B. Terbe
  11. 79' M. Szabó I. Harsányi
  12. 90'+1 B. Kocsis
  13. 90'+2 N. Farkas
  14. 90'+3 K. Toth-Gabor
  15. FT0-1

Đội hình

Pécsi MFC HLV: A. Weitner
  1. D. Helesfay
  2. Z. Takács
  3. L. Rácz
  4. B. Terbe ▼ 79'
  5. M. Majnovics
  6. L. Katona
  7. B. Kesztyűs
  8. R. Krausz
  9. I. Harsányi ▼ 79'
  10. B. Kocsis
  11. Z. Gera

Dự bị 10

  1. K. Tóth-Gábor ▲ 79'
  2. M. Szabó ▲ 79'
  3. A. Bukovics
  4. B. Kártik
  5. D. Pejovic
  6. D. Varasdi
  7. J. Mayer
  8. P. Kövesdi
  9. P. Miklós
  10. S. Major
Tiszakecske FC HLV: L. Klausz
  1. P. Halasi
  2. N. Farkas
  3. A. Farkas ▼ 55'
  4. M. Oláh
  5. R. Csáki
  6. B. Balázs
  7. B. Gyurján ▼ 17'
  8. C. Erdei ▼ 76'
  9. N. Kiss
  10. R. Vólent ▼ 46'
  11. A. Winkler ▼ 76'

Dự bị 9

  1. N. Geiger ▲ 17'
  2. B. Zamostny ▲ 46'
  3. Á. Szekér ▲ 55'
  4. B. Biben ▲ 76'
  5. B. Vajda ▲ 76'
  6. B. Antal
  7. C. Vachtler
  8. D. Kiprich
  9. Z. Horváth

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
41Ghi được47
38Thủng lưới57
0.98Bàn thắng mỗi trận1.09
14Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu