Tiszakecske FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pécsi MFC

Tiszakecske FC vs Pécsi MFC

Tỷ số chung cuộc: Tiszakecske FC 0-0 Pécsi MFC tại NB II, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tiszakecske FC thắng 2, hòa 2, Pécsi MFC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 11
Sân vận động
Városi Stadion, Tiszakécske
Phong độ
DWWWL Tiszakecske FC
WWWWW Pécsi MFC
  1. 13' R. Csáki Á. Szekér
  2. HT0-0
  3. 59' A. Torvund L. Bertus
  4. 59' D. Cipf B. Zamostny
  5. 60' M. Hudak
  6. 63' R. Krausz
  7. 68' B. Gyurján A. Grünvald
  8. 68' M. Bencze L. Szőr
  9. 72' L. Racz
  10. 73' G. Gyurkits M. Hudák
  11. 73' I. Harsányi K. Tóth-Gábor
  12. 81' R. Csaki
  13. 82' E. Bachesz A. Bukovics
  14. FT0-0

Đội hình

Tiszakecske FC HLV: L. Vas
  1. Á. Kiss
  2. A. Grünvald ▼ 68'
  3. F. Fodor
  4. Á. Viczián
  5. B. Balázs
  6. L. Bertus ▼ 59'
  7. C. Erdei
  8. L. Szőr ▼ 68'
  9. Á. Szekér ▼ 13'
  10. D. Kocsis
  11. B. Zamostny ▼ 59'

Dự bị 11

  1. R. Csáki ▲ 13'
  2. A. Torvund ▲ 59'
  3. D. Cipf ▲ 59'
  4. B. Gyurján ▲ 68'
  5. M. Bencze ▲ 68'
  6. A. Winkler
  7. D. Kryvotsiuk
  8. G. Gvishiani
  9. R. Bekker
  10. R. Prokop
  11. Z. Máté
Pécsi MFC HLV: A. Weitner
  1. D. Helesfay
  2. Z. Takács
  3. L. Rácz
  4. B. Terbe
  5. M. Majnovics
  6. D. Pejovic
  7. A. Bukovics ▼ 82'
  8. R. Krausz
  9. M. Hudák ▼ 73'
  10. M. Szabó
  11. K. Tóth-Gábor ▼ 73'

Dự bị 9

  1. G. Gyurkits ▲ 73'
  2. I. Harsányi ▲ 73'
  3. E. Bachesz ▲ 82'
  4. A. Svedyuk
  5. B. Varga
  6. B. Vas
  7. D. Varasdi
  8. V. Hadaró
  9. Z. Gera

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
38Ghi được33
52Thủng lưới46
0.9Bàn thắng mỗi trận0.8
10Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu