Tiszakecske FC
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Pécsi MFC

Tiszakecske FC vs Pécsi MFC

Tỷ số chung cuộc: Tiszakecske FC 3-2 Pécsi MFC tại NB II, 5 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tiszakecske FC thắng 2, hòa 2, Pécsi MFC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 19
Sân vận động
Városi Stadion, Tiszakécske
Trọng tài
A. Radvanyi
Phong độ
DWWWL Tiszakecske FC
WWWWW Pécsi MFC
  1. 23' 0-1 O. Tihanyi
  2. 31' N. Heffler 1-1
  3. 40' K. Zádori 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' B. Károly P. Marques-Airosa
  6. 53' M. Adamcsek
  7. 57' N. Farkas
  8. 60' N. Geiger A. Svedyuk
  9. 63' D. Helesfay
  10. 71' D. Okorie O. Tihanyi
  11. 76' P. Kövesdi M. Adamcsek
  12. 79' R. Csősz M. Oláh
  13. 83' V. Pongrácz C. Erdei
  14. 86' B. Kovács 3-1
  15. 87' D. Konya
  16. 87' S. Szalay N. Heffler
  17. 87' C. Vachtler B. Gyurján
  18. 90'+3 R. Csosz
  19. 90' 3-2 P. Kövesdi
  20. FT3-2

Đội hình

Tiszakecske FC HLV: E. Visinka
  1. A. Holczer
  2. E. Uzoma
  3. N. Farkas
  4. A. Farkas
  5. M. Oláh ▼ 79'
  6. R. Csáki
  7. N. Heffler ▼ 87'
  8. B. Gyurján ▼ 87'
  9. C. Erdei ▼ 83'
  10. B. Kovács
  11. K. Zádori

Dự bị 12

  1. R. Csősz ▲ 79'
  2. V. Pongrácz ▲ 83'
  3. S. Szalay ▲ 87'
  4. C. Vachtler ▲ 87'
  5. A. Horvath
  6. A. Pal
  7. B. Baráth
  8. E. Végső
  9. G. Gréczi
  10. A. Benke
  11. E. Galacs
  12. M. Simon
Pécsi MFC HLV: L. Vas
  1. D. Helesfay
  2. C. Preklet
  3. P. Marques-Airosa ▼ 46'
  4. Z. Dávid
  5. L. Katona
  6. A. Svedyuk ▼ 60'
  7. V. Tölgyesi
  8. D. Kónya
  9. O. Tihanyi ▼ 71'
  10. B. Bíró
  11. M. Adamcsek ▼ 76'

Dự bị 9

  1. B. Károly ▲ 46'
  2. N. Geiger ▲ 60'
  3. D. Okorie ▲ 71'
  4. P. Kövesdi ▲ 76'
  5. B. Varga
  6. D. Vukman
  7. M. Horváth
  8. M. Sajnovics
  9. E. Bachesz

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
38 80 - 22 +58 85
2
Kecskeméti TE
38 75 - 36 +39 77
3
Diósgyőri VTK
38 57 - 40 +17 72
4
Szeged 2011
38 64 - 34 +30 66
5
Siofok
38 42 - 37 +5 59
6
Szombathelyi Haladas
38 37 - 30 +7 57
7
Győri ETO FC
38 57 - 46 +11 56
8
Soroksar
38 67 - 61 +6 52
9
Ajka
38 49 - 49 0 51
10
Nyiregyhaza
38 45 - 51 -6 50
11
Pécsi MFC
38 38 - 39 -1 48
12
Csakvar
38 52 - 57 -5 43
13
Tiszakecske FC
38 41 - 65 -24 42
14
Budafoki LC
38 39 - 50 -11 42
15
Bekescsaba 1912
38 53 - 69 -16 42
16
Szentlőrinc SE
38 39 - 57 -18 42
17
Dorogi FC
38 35 - 60 -25 41
18
Szolnoki MAV FC
38 35 - 55 -20 38
19
Budaörs
38 40 - 61 -21 38
20
III. Kerületi TUE
38 36 - 62 -26 37
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu44
47Ghi được49
83Thủng lưới46
1.02Bàn thắng mỗi trận1.11
10Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu