Szentlőrinc SE
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Tiszakecske FC

Szentlőrinc SE vs Tiszakecske FC

Tỷ số chung cuộc: Szentlőrinc SE 3-2 Tiszakecske FC tại NB II, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Szentlőrinc SE thắng 3, hòa 1, Tiszakecske FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 35
Sân vận động
Szentlőrinci Sportpálya, Szentlőrinc
Trọng tài
B. Gergely
Phong độ
WLLLW Szentlőrinc SE
DWWWL Tiszakecske FC
  1. 12' M. Grumić11m 1-0
  2. 17' L. Tamas
  3. 17' R. Prokop
  4. 18' M. Grumic
  5. 20' 1-1 C. Erdei11m
  6. 29' B. Balazs
  7. 36' B. Keresztes
  8. HT1-1
  9. 46' Á. Szekér Z. Máté
  10. 46' M. Oláh N. Kiss
  11. 46' Z. Horváth B. Győri
  12. 48' R. Csaki
  13. 49' A. Jancso
  14. 49' M. Nemeth
  15. 49' B. Keresztes 2-1
  16. 58' B. Zamostny N. Geiger
  17. 58' G. Lénárt 3-1
  18. 67' A. Havas
  19. 70' Z. Novák A. Pintér
  20. 75' C. Vachtler C. Erdei
  21. 78' R. Rétyi D. László
  22. 78' Z. Daróczi V. Múcska
  23. 81' O. Radosevic M. Kesztyus
  24. 90'+5 Z. Horvath
  25. 90'+2 3-2 B. Zamostny
  26. FT3-2

Đội hình

Szentlőrinc SE HLV: G. Pichler
  1. R. Prokop
  2. L. Tamás
  3. B. Keresztes
  4. B. Erdélyi
  5. G. Lénárt
  6. A. Havas
  7. M. Kesztyus ▼ 81'
  8. V. Múcska ▼ 78'
  9. M. Grumić
  10. D. László ▼ 78'
  11. A. Pintér ▼ 70'

Dự bị 12

  1. Z. Novák ▲ 70'
  2. R. Rétyi ▲ 78'
  3. Z. Daróczi ▲ 78'
  4. O. Radosevic ▲ 81'
  5. B. Bese
  6. Z. Rátkai
  7. A. Jancsó
  8. B. Mervó
  9. K. Török
  10. M. Farkas
  11. M. Németh
  12. P. Kiss-Szemán
Tiszakecske FC HLV: L. Klausz
  1. P. Halasi
  2. A. Farkas
  3. R. Csáki
  4. Z. Máté ▼ 46'
  5. B. Balázs
  6. N. Geiger ▼ 58'
  7. C. Erdei ▼ 75'
  8. V. Pongrácz
  9. N. Kiss ▼ 46'
  10. B. Vajda
  11. B. Győri ▼ 46'

Dự bị 9

  1. Á. Szekér ▲ 46'
  2. M. Oláh ▲ 46'
  3. Z. Horváth ▲ 46'
  4. B. Zamostny ▲ 58'
  5. C. Vachtler ▲ 75'
  6. B. Antal
  7. B. Biben
  8. D. Kiprich
  9. S. Major

Thống kê

07
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu43
53Ghi được47
74Thủng lưới57
1.13Bàn thắng mỗi trận1.09
9Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu