Tiszakecske FC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Szentlőrinc SE

Tiszakecske FC vs Szentlőrinc SE

Tỷ số chung cuộc: Tiszakecske FC 1-2 Szentlőrinc SE tại NB II, 26 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tiszakecske FC thắng 3, hòa 1, Szentlőrinc SE thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 9
Sân vận động
Városi Stadion, Tiszakécske
Trọng tài
R. Nagy
Phong độ
DWWWL Tiszakecske FC
WLLLW Szentlőrinc SE
  1. 34' S. Szalay 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Jancsó P. Törőcsik
  4. 46' M. Kovács S. Sinanovic
  5. 51' 1-1 M. Grumić
  6. 52' M. Grumic
  7. 58' B. Keresztes
  8. 65' Á. Albert V. Pongrácz
  9. 65' C. Vachtler B. Gyurján
  10. 72' F. Kalmar S. Szalay
  11. 74' D. Cenaj I. Harsányi
  12. 74' P. Kiss-Szemán B. Biben
  13. 82' A. Pal D. Kiprich
  14. 87' B. Mervó M. Grumić
  15. 88' B. Mervo
  16. 88' 1-2 B. Mervó
  17. FT1-2

Đội hình

Tiszakecske FC HLV: E. Visinka
  1. A. Holczer
  2. E. Uzoma
  3. D. Kiprich ▼ 82'
  4. M. Oláh
  5. R. Csáki
  6. N. Heffler
  7. B. Gyurján ▼ 65'
  8. C. Erdei
  9. V. Pongrácz ▼ 65'
  10. B. Kovács
  11. S. Szalay ▼ 72'

Dự bị 10

  1. Á. Albert ▲ 65'
  2. C. Vachtler ▲ 65'
  3. F. Kalmar ▲ 72'
  4. A. Pal ▲ 82'
  5. A. Farkas
  6. A. Horváth
  7. E. Galacs
  8. E. Végső
  9. N. Tajti
  10. Z. Lovas
Szentlőrinc SE HLV: M. Sluka
  1. R. Prokop
  2. A. Havas
  3. L. Tamás
  4. M. Németh
  5. B. Keresztes
  6. B. Erdélyi
  7. I. Harsányi ▼ 74'
  8. P. Törőcsik ▼ 46'
  9. B. Biben ▼ 74'
  10. M. Grumić ▼ 87'
  11. S. Sinanovic ▼ 46'

Dự bị 9

  1. A. Jancsó ▲ 46'
  2. M. Kovács ▲ 46'
  3. D. Cenaj ▲ 74'
  4. P. Kiss-Szemán ▲ 74'
  5. B. Mervó ▲ 87'
  6. M. Onuigbo
  7. O. Hesz
  8. P. Bányai
  9. T. Hajagos

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
38 80 - 22 +58 85
2
Kecskeméti TE
38 75 - 36 +39 77
3
Diósgyőri VTK
38 57 - 40 +17 72
4
Szeged 2011
38 64 - 34 +30 66
5
Siofok
38 42 - 37 +5 59
6
Szombathelyi Haladas
38 37 - 30 +7 57
7
Győri ETO FC
38 57 - 46 +11 56
8
Soroksar
38 67 - 61 +6 52
9
Ajka
38 49 - 49 0 51
10
Nyiregyhaza
38 45 - 51 -6 50
11
Pécsi MFC
38 38 - 39 -1 48
12
Csakvar
38 52 - 57 -5 43
13
Tiszakecske FC
38 41 - 65 -24 42
14
Budafoki LC
38 39 - 50 -11 42
15
Bekescsaba 1912
38 53 - 69 -16 42
16
Szentlőrinc SE
38 39 - 57 -18 42
17
Dorogi FC
38 35 - 60 -25 41
18
Szolnoki MAV FC
38 35 - 55 -20 38
19
Budaörs
38 40 - 61 -21 38
20
III. Kerületi TUE
38 36 - 62 -26 37
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu42
47Ghi được40
83Thủng lưới66
1.02Bàn thắng mỗi trận0.95
10Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu