Szentlőrinc SE
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Tiszakecske FC

Szentlőrinc SE vs Tiszakecske FC

Tỷ số chung cuộc: Szentlőrinc SE 1-2 Tiszakecske FC tại NB II, 13 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Szentlőrinc SE thắng 3, hòa 1, Tiszakecske FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 28
Sân vận động
Szentlőrinci Sportpálya, Szentlőrinc
Trọng tài
Á. Gaál
Phong độ
WLLLW Szentlőrinc SE
DWWWL Tiszakecske FC
  1. 10' I. Harsanyi
  2. 18' 0-1 G. Beliczky11m
  3. 19' E. Uzoma
  4. HT0-1
  5. 46' N. Farkas E. Uzoma
  6. 46' B. Németh B. Biben
  7. 51' A. Benke M. Kosznovszky
  8. 51' D. Kiprich M. Simon
  9. 59' A. Benke
  10. 69' R. Rétyi M. Grumić
  11. 69' V. Pongrácz L. Marsa
  12. 69' A. Drljo I. Harsányi
  13. 72' D. Kiprich
  14. 74' B. Gyurjan
  15. 79' M. Szabó 1-1
  16. 82' F. Kalmar G. Beliczky
  17. 86' P. Törőcsik A. Jancsó
  18. 90'+2 1-2 D. Kiprich
  19. FT1-2

Đội hình

Szentlőrinc SE HLV: M. Sluka
  1. R. Prokop
  2. L. Tamás
  3. O. Hesz
  4. B. Nagy
  5. M. Farkas
  6. A. Jancsó ▼ 86'
  7. I. Harsányi ▼ 69'
  8. B. Biben ▼ 46'
  9. L. Török
  10. M. Grumić ▼ 69'
  11. M. Szabó

Dự bị 7

  1. B. Németh ▲ 46'
  2. A. Drljo ▲ 69'
  3. R. Rétyi ▲ 69'
  4. P. Törőcsik ▲ 86'
  5. A. Havas
  6. T. Hajagos
  7. Z. Nagy
Tiszakecske FC HLV: E. Visinka
  1. A. Holczer
  2. E. Uzoma ▼ 46'
  3. B. Balázs
  4. R. Csáki
  5. Z. Máté
  6. B. Gyurján
  7. C. Erdei
  8. M. Kosznovszky ▼ 51'
  9. G. Beliczky ▼ 82'
  10. M. Simon ▼ 51'
  11. L. Marsa ▼ 69'

Dự bị 12

  1. N. Farkas ▲ 46'
  2. A. Benke ▲ 51'
  3. D. Kiprich ▲ 51'
  4. V. Pongrácz ▲ 69'
  5. F. Kalmar ▲ 82'
  6. A. Farkas
  7. A. Lovas
  8. A. Pal
  9. C. Vachtler
  10. E. Végső
  11. P. Halasi
  12. R. Csősz

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
38 80 - 22 +58 85
2
Kecskeméti TE
38 75 - 36 +39 77
3
Diósgyőri VTK
38 57 - 40 +17 72
4
Szeged 2011
38 64 - 34 +30 66
5
Siofok
38 42 - 37 +5 59
6
Szombathelyi Haladas
38 37 - 30 +7 57
7
Győri ETO FC
38 57 - 46 +11 56
8
Soroksar
38 67 - 61 +6 52
9
Ajka
38 49 - 49 0 51
10
Nyiregyhaza
38 45 - 51 -6 50
11
Pécsi MFC
38 38 - 39 -1 48
12
Csakvar
38 52 - 57 -5 43
13
Tiszakecske FC
38 41 - 65 -24 42
14
Budafoki LC
38 39 - 50 -11 42
15
Bekescsaba 1912
38 53 - 69 -16 42
16
Szentlőrinc SE
38 39 - 57 -18 42
17
Dorogi FC
38 35 - 60 -25 41
18
Szolnoki MAV FC
38 35 - 55 -20 38
19
Budaörs
38 40 - 61 -21 38
20
III. Kerületi TUE
38 36 - 62 -26 37
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu46
40Ghi được47
66Thủng lưới83
0.95Bàn thắng mỗi trận1.02
9Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu