Tiszakecske FC
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Szentlőrinc SE

Tiszakecske FC vs Szentlőrinc SE

Tỷ số chung cuộc: Tiszakecske FC 2-1 Szentlőrinc SE tại NB II, 9 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tiszakecske FC thắng 3, hòa 1, Szentlőrinc SE thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 16
Sân vận động
Városi Stadion, Tiszakécske
Trọng tài
H. Bence
Phong độ
DWWWL Tiszakecske FC
WLLLW Szentlőrinc SE
  1. 25' R. Csáki 1-0
  2. 45'+1 Z. Horváth 2-0
  3. HT2-0
  4. 60' B. Keresztes
  5. 62' A. Farkas Á. Balajti
  6. 62' A. Winkler B. Gyurján
  7. 64' G. Lenart
  8. 65' M. Farkas G. Lénárt
  9. 65' M. Vidnyánszky L. Török
  10. 75' V. Pongrácz Z. Horváth
  11. 75' B. Mervó M. Grumić
  12. 75' P. Kiss-Szemán B. Keresztes
  13. 75' R. Rétyi Z. Daróczi
  14. 83' B. Zamostny
  15. 84' A. Farkas
  16. 85' 2-1 D. László
  17. 86' R. Vólent B. Zamostny
  18. 88' Z. Nagy
  19. 90'+2 N. Farkas
  20. 90'+2 E. Nemeth
  21. FT2-1

Đội hình

Tiszakecske FC HLV: L. Klausz
  1. B. Antal
  2. N. Farkas
  3. E. Végső
  4. R. Csáki
  5. B. Balázs
  6. B. Gyurján ▼ 62'
  7. C. Erdei
  8. N. Kiss
  9. Á. Balajti ▼ 62'
  10. B. Zamostny ▼ 86'
  11. Z. Horváth ▼ 75'

Dự bị 10

  1. A. Farkas ▲ 62'
  2. A. Winkler ▲ 62'
  3. V. Pongrácz ▲ 75'
  4. R. Vólent ▲ 86'
  5. C. Vachtler
  6. M. Oláh
  7. P. Halasi
  8. Z. Lovas
  9. A. Lovas
  10. N. Geiger
Szentlőrinc SE HLV: G. Jeremias
  1. B. Bese
  2. B. Keresztes ▼ 75'
  3. Erik Németh
  4. Z. Nagy
  5. G. Lénárt ▼ 65'
  6. A. Havas
  7. L. Török ▼ 65'
  8. M. Grumić ▼ 75'
  9. Z. Daróczi ▼ 75'
  10. M. Szabó
  11. D. László

Dự bị 9

  1. M. Farkas ▲ 65'
  2. M. Vidnyánszky ▲ 65'
  3. B. Mervó ▲ 75'
  4. P. Kiss-Szemán ▲ 75'
  5. R. Rétyi ▲ 75'
  6. B. Papp
  7. M. Filipovic
  8. P. Bányai
  9. R. Prokop

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu47
47Ghi được53
57Thủng lưới74
1.09Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu