Gyirmot SE
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kozarmisleny FC

Gyirmot SE vs Kozarmisleny FC

Tỷ số chung cuộc: Gyirmot SE 2-0 Kozarmisleny FC tại NB II, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gyirmot SE thắng 6, hòa 1, Kozarmisleny FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 25
Sân vận động
Alcufer Stadion, Győr
Trọng tài
T. Nazsa
Phong độ
DWLLW Gyirmot SE
LLLLW Kozarmisleny FC
  1. 17' V. Szegi 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Horváth P. Gránicz
  4. 62' B. Pethő A. Simon
  5. 62' K. Jevhenyij D. Soltész
  6. 62' L. Bartha R. Vajda
  7. 68' B. Vogyicska P. Kotroczó
  8. 77' M. Madarasz
  9. 78' A. Nahirnij
  10. 81' I. Berki M. Kovács
  11. 81' B. Kun T. Turi
  12. 90'+2 M. Erdei Z. Medgyes
  13. 90'+2 I. Berki 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

Gyirmot SE HLV: A. Csertői
  1. A. Hársfalvi
  2. K. Polgár
  3. A. Nahirnij
  4. Z. Medgyes ▼ 90'
  5. Á. Hajdú
  6. M. Madarász
  7. D. Soltész ▼ 62'
  8. M. Kovács ▼ 81'
  9. D. Kovács
  10. A. Simon ▼ 62'
  11. V. Szegi

Dự bị 8

  1. B. Pethő ▲ 62'
  2. K. Jevhenyij ▲ 62'
  3. I. Berki ▲ 81'
  4. M. Erdei ▲ 90'
  5. D. Hudák
  6. E. Rusák
  7. M. Major
  8. V. Csörgő
Kozarmisleny FC HLV: Z. Szekeres
  1. S. Lékai
  2. T. Turi ▼ 81'
  3. S. Füredi
  4. B. Várkonyi
  5. G. Gajág
  6. V. Tölgyesi
  7. M. Kosznovszky
  8. P. Gránicz ▼ 46'
  9. P. Beke
  10. R. Vajda ▼ 62'
  11. P. Kotroczó ▼ 68'

Dự bị 9

  1. D. Horváth ▲ 46'
  2. L. Bartha ▲ 62'
  3. B. Vogyicska ▲ 68'
  4. B. Kun ▲ 81'
  5. D. Urlich
  6. E. Nagy
  7. K. Kirchner
  8. M. Sági
  9. M. Somogyi

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
75Ghi được48
56Thủng lưới71
1.7Bàn thắng mỗi trận1.09
14Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu