Gyirmot SE vs Kozarmisleny FC
Tỷ số chung cuộc: Gyirmot SE 2-3 Kozarmisleny FC tại NB II, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Gyirmot SE thắng 1, hòa 1, Kozarmisleny FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 29
- Sân vận động
- Alcufer Stadion, Győr
- Phong độ
- DWLLW Gyirmot SE
- LLLLW Kozarmisleny FC
- 20' ▲ M. Helembai ▼ Á. Hajdú
- 23' R. Ugrai11m 1-0
- 24' R. Ugrai 2-0
- 30' 2-1 I. Átrok
- HT2-1
- 46' ▲ K. Kirchner ▼ A. Lacza
- 46' ▲ R. Schuszter ▼ B. Kiss
- 54' 2-2 K. Kirchner11m
- 55' O. Pyshchur
- 56' R. Ugrai
- 62' ▲ A. Ivan ▼ R. Ugrai
- 62' ▲ Z. Gajdos ▼ M. Madarász
- 66' N. Kiss
- 68' ▲ D. Cipf ▼ E. Kocs-Washburn
- 74' ▲ D. Horváth ▼ S. Major
- 80' 2-3 D. Horváth
- 81' ▲ Á. Miknyóczki ▼ R. Horváth
- 81' ▲ M. Adamcsek ▼ M. Katona
- 82' G. Gajag
- 85' ▲ P. Horváth ▼ I. Átrok
- FT2-3
Đội hình
- E. Rusák
- D. Hudák
- V. Csörgő
- Á. Hajdú ▼ 20'
- M. Madarász ▼ 62'
- M. Katona ▼ 81'
- D. Kovács
- N. Kiss
- R. Ugrai ▼ 62'
- R. Horváth ▼ 81'
- O. Pishchur
Dự bị 12
- M. Helembai ▲ 20'
- A. Ivan ▲ 62'
- Z. Gajdos ▲ 62'
- Á. Miknyóczki ▲ 81'
- M. Adamcsek ▲ 81'
- A. Hársfalvi
- B. Kecskés
- M. Kelemen
- M. Marlen
- M. Szabó
- M. Hudák
- Y. Kichun
- I. Oroszi
- T. Turi
- L. Rácz
- G. Gajág
- B. Kozics
- B. Kiss ▼ 46'
- S. Major ▼ 74'
- I. Átrok ▼ 85'
- E. Kocs-Washburn ▼ 68'
- A. Lacza ▼ 46'
- Z. Pesti
Dự bị 9
- K. Kirchner ▲ 46'
- R. Schuszter ▲ 46'
- D. Cipf ▲ 68'
- D. Horváth ▲ 74'
- P. Horváth ▲ 85'
- Á. Acsádi
- G. Kocsis
- K. Lépő
- S. Lékai
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 44 | +13 | 58 | |
| 2 | 30 | 51 - 30 | +21 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 52 | |
| 4 | 30 | 44 - 32 | +12 | 47 | |
| 5 | 30 | 45 - 42 | +3 | 47 | |
| 6 | 30 | 44 - 35 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 32 | +4 | 42 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 47 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 53 | -9 | 35 | |
| 13 | 30 | 31 - 38 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 30 - 38 | -8 | 33 | |
| 15 | 30 | 41 - 46 | -5 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 60 | -32 | 24 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
54Ghi được53
53Thủng lưới54
1.5Bàn thắng mỗi trận1.51
5Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai30