Kozarmisleny FC vs Gyirmot SE
Tỷ số chung cuộc: Kozarmisleny FC 3-2 Gyirmot SE tại NB II, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kozarmisleny FC thắng 3, hòa 1, Gyirmot SE thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 14
- Sân vận động
- Kozármislenyi Stadion, Kozármisleny
- Phong độ
- LLLLW Kozarmisleny FC
- DWLLW Gyirmot SE
- 10' 0-1 R. Ugrai
- 13' ▲ M. Helembai ▼ Á. Hajdú
- 44' E. Kocs-Washburn
- HT0-1
- 46' ▲ D. Cipf ▼ Z. Debreceni
- 54' O. Pyshchur
- 54' Yellow Card
- 57' O. Pyshchur
- 57' O. Pyshchur
- 59' S. Major 1-1
- 63' ▲ Á. Miknyóczki ▼ D. Kovács
- 63' ▲ M. Adamcsek ▼ R. Ugrai
- 66' Z. Pesti 2-1
- 67' Yellow Card
- 67' M. Helembai
- 69' Yellow Card
- 73' K. Kirchner 3-1
- 74' Red Card
- 74' ▲ P. Horváth ▼ Z. Pesti
- 79' ▲ M. Hudák ▼ N. Kiss
- 79' ▲ M. Madarász ▼ R. Horváth
- 82' 3-2 M. Katona
- 83' ▲ O. Koszovscsuk ▼ K. Kirchner
- 83' ▲ P. Beke ▼ R. Schuszter
- 90'+1 P. Beke
- 90'+5 ▲ L. Rácz ▼ S. Major
- FT3-2
Đội hình
- S. Lékai
- T. Turi
- Z. Debreceni ▼ 46'
- D. Horváth
- G. Gajág
- V. Ottó
- S. Major ▼ 90'
- R. Schuszter ▼ 83'
- K. Kirchner ▼ 83'
- E. Kocs-Washburn
- Z. Pesti ▼ 74'
Dự bị 9
- D. Cipf ▲ 46'
- P. Horváth ▲ 74'
- O. Koszovscsuk ▲ 83'
- P. Beke ▲ 83'
- L. Rácz ▲ 90'
- B. Barkóczi
- I. Oroszi
- K. Lépő
- L. Hegedűs
- E. Rusák
- D. Hudák
- V. Csörgő
- B. Lányi
- Á. Hajdú ▼ 13'
- M. Katona
- D. Kovács ▼ 63'
- N. Kiss ▼ 79'
- R. Ugrai ▼ 63'
- R. Horváth ▼ 79'
- O. Pishchur
Dự bị 9
- M. Helembai ▲ 13'
- Á. Miknyóczki ▲ 63'
- M. Adamcsek ▲ 63'
- M. Hudák ▲ 79'
- M. Madarász ▲ 79'
- A. Hársfalvi
- B. Kecskés
- J. Molnár
- O. Cserkuti-Németh
Thống kê
02
62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 44 | +13 | 58 | |
| 2 | 30 | 51 - 30 | +21 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 52 | |
| 4 | 30 | 44 - 32 | +12 | 47 | |
| 5 | 30 | 45 - 42 | +3 | 47 | |
| 6 | 30 | 44 - 35 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 32 | +4 | 42 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 47 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 53 | -9 | 35 | |
| 13 | 30 | 31 - 38 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 30 - 38 | -8 | 33 | |
| 15 | 30 | 41 - 46 | -5 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 60 | -32 | 24 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
53Ghi được54
54Thủng lưới53
1.51Bàn thắng mỗi trận1.5
9Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai29