Kozarmisleny FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gyirmot SE

Kozarmisleny FC vs Gyirmot SE

Tỷ số chung cuộc: Kozarmisleny FC 0-1 Gyirmot SE tại NB II, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kozarmisleny FC thắng 3, hòa 1, Gyirmot SE thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 6
Sân vận động
Kozármislenyi Stadion, Kozármisleny
Trọng tài
T. Farkas
Phong độ
LLLLW Kozarmisleny FC
DWLLW Gyirmot SE
  1. 17' Z. Medgyes
  2. 44' V. Szegi
  3. 45'+1 A. Simon
  4. HT0-0
  5. 49' 0-1 B. Pethő
  6. 59' K. Kirchner P. Beke
  7. 70' D. Szabó C. Osei
  8. 70' Z. Tóth R. Vajda
  9. 71' D. Soltész A. Simon
  10. 83' A. Hampuk S. Gál
  11. 83' M. Kovács P. Nagy
  12. 83' D. Kovács Á. Hajdú
  13. 86' A. Harsfalvi
  14. 89' Z. Medgyes
  15. 90'+3 B. Petho
  16. 90'+2 D. Hudák V. Csörgő
  17. FT0-1

Đội hình

Kozarmisleny FC HLV: T. László
  1. D. Varasdi
  2. S. Gál ▼ 83'
  3. T. Turi
  4. A. Guth
  5. G. Gajág
  6. K. Kulcsár
  7. V. Tölgyesi
  8. M. Kosznovszky
  9. R. Vajda ▼ 70'
  10. P. Beke ▼ 59'
  11. C. Osei ▼ 70'

Dự bị 10

  1. K. Kirchner ▲ 59'
  2. D. Szabó ▲ 70'
  3. Z. Tóth ▲ 70'
  4. A. Hampuk ▲ 83'
  5. B. Budzsáklia
  6. D. Bognár
  7. D. Horváth
  8. S. Füredi
  9. S. Lékai
  10. D. Sárosi
Gyirmot SE HLV: A. Csertői
  1. A. Hársfalvi
  2. K. Polgár
  3. V. Csörgő ▼ 90'
  4. A. Nahirnij
  5. Á. Vass
  6. P. Nagy ▼ 83'
  7. Z. Medgyes
  8. Á. Hajdú ▼ 83'
  9. A. Simon ▼ 71'
  10. V. Szegi
  11. B. Pethő

Dự bị 10

  1. D. Soltész ▲ 71'
  2. M. Kovács ▲ 83'
  3. D. Kovács ▲ 83'
  4. D. Hudák ▲ 90'
  5. E. Rusák
  6. K. Herjeczki
  7. M. Major
  8. B. Balint
  9. I. Berki
  10. M. Erdei

Thống kê

00
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
48Ghi được75
71Thủng lưới56
1.09Bàn thắng mỗi trận1.7
9Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu