Gyirmot SE
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kozarmisleny FC

Gyirmot SE vs Kozarmisleny FC

Tỷ số chung cuộc: Gyirmot SE 2-1 Kozarmisleny FC tại NB II, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Gyirmot SE thắng 1, hòa 1, Kozarmisleny FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 2
Phong độ
DWLLW Gyirmot SE
LLLLW Kozarmisleny FC
  1. 20' M. Madarasz
  2. 30' M. Biro
  3. 32' C. Novak 1-0
  4. 35' S. Medgyes
  5. 41' Z. Berecz
  6. 45' D. Pejovic
  7. HT1-0
  8. 55' N. Kiss M. Madarasz
  9. 55' C. Novak11m 2-0
  10. 57' M. Gyano Z. Csucsanszky
  11. 59' M. Gyano
  12. 63' R. Vajda
  13. 67' A. Geller
  14. 68' K. Kirchner B. Zamostny
  15. 68' B. Vogyicska P. Szucs
  16. 71' M. Szabo A. Ivan
  17. 71' T. Nagy D. Csorba
  18. 74' R. Vajda
  19. 74' R. Vajda
  20. 76' J. Balazs
  21. 79' T. Nemeth Z. Berecz
  22. 79' Z. Kalmar A. Miknyoczki
  23. 82' G. Nogradi M. Biro
  24. 82' B. Kozics A. Geller
  25. 85' 2-1 K. Kirchner
  26. 90'+3 M. Gyano
  27. 90'+3 M. Gyano
  28. FT2-1

Đội hình

Gyirmot SE HLV: Adam Weitner
  1. 1L. Papp
  2. 5B. Lanyi
  3. 6D. Pejovic
  4. 13Z. Berecz▼ 79'
  5. 19C. Novak
  6. 22A. Ivan▼ 71'
  7. 32S. Medgyes
  8. 77A. Miknyoczki▼ 79'
  9. 78B. Racz
  10. 90D. Csorba▼ 71'
  11. 95M. Madarasz▼ 55'

Dự bị 9

  1. 24B. Kecskes
  2. 2V. Szegi
  3. 8T. Nemeth▲ 79'
  4. 9Z. Vasvari
  5. 10Z. Kalmar▲ 79'
  6. 15N. Kiss▲ 55'
  7. 21M. Szabo▲ 71'
  8. 23T. Nagy▲ 71'
  9. 53B. Lengyel
Kozarmisleny FC HLV: Matyas Czuczi
  1. 66S. Lekai
  2. 7P. Szucs▼ 68'
  3. 10B. Zamostny▼ 68'
  4. 15A. Geller▼ 82'
  5. 17M. Biro▼ 82'
  6. 19D. Dora
  7. 24D. Kocsis
  8. 28Z. Csucsanszky▼ 57'
  9. 77T. Turi
  10. 81R. Vajda
  11. 90J. Balazs

Dự bị 12

  1. 1M. Toth
  2. 5T. K. Freyer
  3. 6K. Kirchner▲ 68'
  4. 8B. Vogyicska▲ 68'
  5. 9M. Gyano▲ 57'
  6. 13K. Laveczky
  7. 16G. Nogradi▲ 82'
  8. 20Z. Debreceni
  9. 21B. Herczeg
  10. 22B. Kozics▲ 82'
  11. 23D. Bene
  12. 55G. Stumpf

Thống kê

04
72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Soroksar
7 20 - 4 +16 19
2
Tiszakecske FC
7 14 - 7 +7 15
3
Kecskeméti TE
7 14 - 8 +6 14
4
Kazincbarcikai
7 12 - 7 +5 13
5
Gyirmot SE
7 13 - 12 +1 13
6
Ajka
6 8 - 6 +2 11
7
Karcag SE
7 12 - 10 +2 10
8
Mezokovesd-zsory
6 7 - 7 0 9
9
Szentlőrinc SE
6 6 - 8 -2 7
10
Fehérvár FC
6 9 - 9 0 6
11
Szeged 2011
6 6 - 7 -1 6
12
Nagykanizsai ULE
7 6 - 10 -4 6
13
BVSC
6 3 - 7 -4 4
14
Diósgyőri VTK
5 5 - 13 -8 4
15
Csakvar
7 8 - 18 -10 4
16
Kozarmisleny FC
7 5 - 15 -10 3

So sánh

10Trận đấu9
21Ghi được8
13Thủng lưới18
2.1Bàn thắng mỗi trận0.89
4Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu