Ajka
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Diósgyőri VTK

Ajka vs Diósgyőri VTK

Tỷ số chung cuộc: Ajka 0-1 Diósgyőri VTK tại NB II, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ajka thắng 0, hòa 2, Diósgyőri VTK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 23
Sân vận động
Ajkai Városi Sportcentrum, Ajka
Trọng tài
T. Horváth
Phong độ
DDWWL Ajka
LDLLL Diósgyőri VTK
  1. 8' C. Szatmari
  2. 23' 0-1 B. Bárdos
  3. 37' I. Csirmaz
  4. 45' K. Szucs
  5. HT0-1
  6. 59' D. Gera G. Jurek
  7. 59' L. Bertus V. Koman
  8. 62' A. Gyuris B. Gaál
  9. 62' B. Vogyicska K. Berzsenyi
  10. 67' B. Cseke A. Lőrinczy
  11. 71' M. Molnár V. Sejben
  12. 79' L. Doncsecz Z. Csizmadia
  13. 79' R. Rabatin B. Jagodics
  14. 82' A. Szarka
  15. 88' B. Danilovic
  16. 88' R. Rabatin
  17. FT0-1

Đội hình

Ajka HLV: J. Gyula
  1. D. Horváth
  2. B. Jagodics ▼ 79'
  3. G. Csemer
  4. K. Szűcs
  5. T. Tajthy
  6. Z. Kenderes
  7. Z. Csizmadia ▼ 79'
  8. K. Berzsenyi ▼ 62'
  9. Á. Szarka
  10. B. Gaál ▼ 62'
  11. V. Sejben ▼ 71'

Dự bị 12

  1. A. Gyuris ▲ 62'
  2. B. Vogyicska ▲ 62'
  3. M. Molnár ▲ 71'
  4. L. Doncsecz ▲ 79'
  5. R. Rabatin ▲ 79'
  6. Á. Présinger
  7. B. Nagy
  8. F. Dragóner
  9. I. Szabados
  10. R. Zsolnai
  11. Z. Tar
  12. D. Görgényi
Diósgyőri VTK HLV: S. Kuznetsov
  1. B. Danilović
  2. C. Szatmári
  3. I. Csirmaz
  4. S. Bokros
  5. B. Bárdos
  6. V. Koman ▼ 59'
  7. A. Lőrinczy ▼ 67'
  8. A. Bényei
  9. M. Eppel
  10. D. Lukács
  11. G. Jurek ▼ 59'

Dự bị 11

  1. D. Gera ▲ 59'
  2. L. Bertus ▲ 59'
  3. B. Cseke ▲ 67'
  4. Á. Viczián
  5. B. Illés
  6. D. Farkaš
  7. J. Moussango
  8. K. Szűcs
  9. M. Radics
  10. S. Medgyes
  11. Z. Senkó

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
58Ghi được86
41Thủng lưới41
1.41Bàn thắng mỗi trận2.05
14Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu