Diósgyőri VTK
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Ajka

Diósgyőri VTK vs Ajka

Tỷ số chung cuộc: Diósgyőri VTK 3-1 Ajka tại NB II, 17 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Diósgyőri VTK thắng 3, hòa 2, Ajka thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 4
Sân vận động
Diósgyőri Stadion, Miskolc
Trọng tài
T. Berenyi
Phong độ
LDLLL Diósgyőri VTK
DDWWL Ajka
  1. 17' G. Jurek 1-0
  2. 26' B. Bardos
  3. 35' 1-1 B. Gaál
  4. HT1-1
  5. 50' B. Vogyicska Á. Szarka
  6. 52' G. Jurek
  7. 53' L. Bertus M. Papp
  8. 54' D. Lukács 2-1
  9. 60' B. Vajda G. Jurek
  10. 61' D. Lukács 3-1
  11. 62' Á. Présinger G. Csemer
  12. 62' F. Dragóner V. Sejben
  13. 62' Z. Kenderes K. Szűcs
  14. 82' T. Tajthy B. Gaál
  15. 84' B. Oláh A. Bényei
  16. 84' M. Eppel D. Lukács
  17. 84' M. Radics A. Szőke
  18. FT3-1

Đội hình

Diósgyőri VTK HLV: D. Vukmir
  1. B. Danilović
  2. Á. Viczián
  3. C. Szatmári
  4. D. Farkaš
  5. B. Bárdos
  6. G. Holdampf
  7. A. Bényei ▼ 84'
  8. D. Lukács ▼ 84'
  9. A. Szőke ▼ 84'
  10. M. Papp ▼ 53'
  11. G. Jurek ▼ 60'

Dự bị 10

  1. L. Bertus ▲ 53'
  2. B. Vajda ▲ 60'
  3. B. Oláh ▲ 84'
  4. M. Eppel ▲ 84'
  5. M. Radics ▲ 84'
  6. D. Póser
  7. I. Csirmaz
  8. K. Szűcs
  9. S. Bokros
  10. V. Koman
Ajka HLV: K. Kis
  1. D. Horváth
  2. D. Görgényi
  3. G. Tóth
  4. Z. Tar
  5. B. Jagodics
  6. G. Csemer ▼ 62'
  7. K. Szűcs ▼ 62'
  8. K. Berzsenyi
  9. Á. Szarka ▼ 50'
  10. B. Gaál ▼ 82'
  11. V. Sejben ▼ 62'

Dự bị 11

  1. B. Vogyicska ▲ 50'
  2. Á. Présinger ▲ 62'
  3. F. Dragóner ▲ 62'
  4. Z. Kenderes ▲ 62'
  5. T. Tajthy ▲ 82'
  6. B. Szabó
  7. I. Szabados
  8. L. Doncsecz
  9. M. Balogh
  10. P. Fodor
  11. Z. Csizmadia

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
86Ghi được58
41Thủng lưới41
2.05Bàn thắng mỗi trận1.41
14Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn17
49Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu