Diósgyőri VTK
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Ajka

Diósgyőri VTK vs Ajka

Tỷ số chung cuộc: Diósgyőri VTK 2-0 Ajka tại NB II, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Diósgyőri VTK thắng 3, hòa 2, Ajka thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 18
Sân vận động
Diósgyőri Stadion, Miskolc
Trọng tài
K. Mihály
Phong độ
LDLLL Diósgyőri VTK
DDWWL Ajka
  1. 6' Z. Horváth 1-0
  2. 16' A. Presinger
  3. 31' N. Könyves 2-0
  4. 44' R. Lehoczky
  5. HT2-0
  6. 46' B. Murka K. Szűcs
  7. 46' F. Dragóner B. Gaal
  8. 46' V. Sejben D. Görgényi
  9. 66' G. Csemer Z. Csizmadia
  10. 68' B. Bárdos S. Bokros
  11. 68' D. Kocsis T. Kispál
  12. 70' L. Bertus N. Könyves
  13. 85' G. Toth
  14. 86' Z. Kenderes T. Tajthy
  15. 88' M. Hornyák Z. Horváth
  16. 88' Márió Németh R. Zsolnai
  17. FT2-0

Đội hình

Diósgyőri VTK HLV: E. Kondás
  1. D. Póser
  2. G. Eperjesi
  3. C. Szatmári
  4. J. Hegedűs
  5. S. Bokros ▼ 68'
  6. B. Oláh
  7. T. Kispál ▼ 68'
  8. N. Könyves ▼ 70'
  9. Z. Horváth ▼ 88'
  10. G. Molnár
  11. R. Zsolnai ▼ 88'

Dự bị 10

  1. B. Bárdos ▲ 68'
  2. D. Kocsis ▲ 68'
  3. L. Bertus ▲ 70'
  4. M. Hornyák ▲ 88'
  5. Márió Németh ▲ 88'
  6. B. Zsemlye
  7. D. Karan
  8. G. Jurek
  9. P. Ivánka
  10. V. Borsos
Ajka HLV: K. Kis
  1. D. Horváth
  2. Á. Présinger
  3. D. Görgényi ▼ 46'
  4. Z. Tar
  5. K. Szűcs ▼ 46'
  6. R. Lehoczky
  7. T. Heffler
  8. T. Tajthy ▼ 86'
  9. G. Toth
  10. Z. Csizmadia ▼ 66'
  11. B. Gaal ▼ 46'

Dự bị 12

  1. B. Murka ▲ 46'
  2. F. Dragóner ▲ 46'
  3. V. Sejben ▲ 46'
  4. G. Csemer ▲ 66'
  5. Z. Kenderes ▲ 86'
  6. Á. Szarka
  7. B. Földi
  8. I. Szabados
  9. K. Berzsenyi
  10. M. Balogh
  11. M. Orosz
  12. T. Vizler

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
38 80 - 22 +58 85
2
Kecskeméti TE
38 75 - 36 +39 77
3
Diósgyőri VTK
38 57 - 40 +17 72
4
Szeged 2011
38 64 - 34 +30 66
5
Siofok
38 42 - 37 +5 59
6
Szombathelyi Haladas
38 37 - 30 +7 57
7
Győri ETO FC
38 57 - 46 +11 56
8
Soroksar
38 67 - 61 +6 52
9
Ajka
38 49 - 49 0 51
10
Nyiregyhaza
38 45 - 51 -6 50
11
Pécsi MFC
38 38 - 39 -1 48
12
Csakvar
38 52 - 57 -5 43
13
Tiszakecske FC
38 41 - 65 -24 42
14
Budafoki LC
38 39 - 50 -11 42
15
Bekescsaba 1912
38 53 - 69 -16 42
16
Szentlőrinc SE
38 39 - 57 -18 42
17
Dorogi FC
38 35 - 60 -25 41
18
Szolnoki MAV FC
38 35 - 55 -20 38
19
Budaörs
38 40 - 61 -21 38
20
III. Kerületi TUE
38 36 - 62 -26 37
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu43
81Ghi được53
59Thủng lưới56
1.62Bàn thắng mỗi trận1.23
18Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu