Ajka
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Diósgyőri VTK

Ajka vs Diósgyőri VTK

Tỷ số chung cuộc: Ajka 0-0 Diósgyőri VTK tại NB II, 16 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ajka thắng 0, hòa 2, Diósgyőri VTK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 37
Sân vận động
Ajkai Városi Sportcentrum, Ajka
Trọng tài
S. Ando-Szabo
Phong độ
DDWWL Ajka
LDLLL Diósgyőri VTK
  1. 33' K. Berzsenyi
  2. 34' Lucas
  3. HT0-0
  4. 61' C. Szatmari
  5. 61' N. Könyves D. Kocsis
  6. 69' T. Vizler K. Berzsenyi
  7. 69' Z. Kenderes Z. Csizmadia
  8. 78' B. Vogyicska V. Sejben
  9. 84' N. Konyves
  10. 85' J. Hegedus
  11. 86' F. Dragóner B. Gaál
  12. 86' B. Bárdos M. Eppel
  13. FT0-0

Đội hình

Ajka HLV: K. Kis
  1. D. Horváth
  2. Á. Présinger
  3. D. Görgényi
  4. Z. Tar
  5. K. Szűcs
  6. G. Tóth
  7. Z. Csizmadia ▼ 69'
  8. K. Berzsenyi ▼ 69'
  9. Á. Szarka
  10. B. Gaál ▼ 86'
  11. V. Sejben ▼ 78'

Dự bị 12

  1. T. Vizler ▲ 69'
  2. Z. Kenderes ▲ 69'
  3. B. Vogyicska ▲ 78'
  4. F. Dragóner ▲ 86'
  5. B. Murka
  6. B. Szabó
  7. D. Stoiacovici
  8. G. Csemer
  9. I. Szabados
  10. L. Doncsecz
  11. M. Balogh
  12. T. Heffler
Diósgyőri VTK HLV: D. Vukmir
  1. B. Danilović
  2. C. Szatmári
  3. J. Hegedűs
  4. C. Belényesi
  5. K. Szűcs
  6. R. Keller
  7. Lucas
  8. L. Bertus
  9. B. Oláh
  10. M. Eppel ▼ 86'
  11. D. Kocsis ▼ 61'

Dự bị 11

  1. N. Könyves ▲ 61'
  2. B. Bárdos ▲ 86'
  3. D. Karan
  4. D. Póser
  5. G. Eperjesi
  6. G. Jurek
  7. K. Polgár
  8. M. Hornyák
  9. M. Németh
  10. R. Zsolnai
  11. S. Bokros

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
38 80 - 22 +58 85
2
Kecskeméti TE
38 75 - 36 +39 77
3
Diósgyőri VTK
38 57 - 40 +17 72
4
Szeged 2011
38 64 - 34 +30 66
5
Siofok
38 42 - 37 +5 59
6
Szombathelyi Haladas
38 37 - 30 +7 57
7
Győri ETO FC
38 57 - 46 +11 56
8
Soroksar
38 67 - 61 +6 52
9
Ajka
38 49 - 49 0 51
10
Nyiregyhaza
38 45 - 51 -6 50
11
Pécsi MFC
38 38 - 39 -1 48
12
Csakvar
38 52 - 57 -5 43
13
Tiszakecske FC
38 41 - 65 -24 42
14
Budafoki LC
38 39 - 50 -11 42
15
Bekescsaba 1912
38 53 - 69 -16 42
16
Szentlőrinc SE
38 39 - 57 -18 42
17
Dorogi FC
38 35 - 60 -25 41
18
Szolnoki MAV FC
38 35 - 55 -20 38
19
Budaörs
38 40 - 61 -21 38
20
III. Kerületi TUE
38 36 - 62 -26 37
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu50
53Ghi được81
56Thủng lưới59
1.23Bàn thắng mỗi trận1.62
9Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu