Soroksar
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Diósgyőri VTK

Soroksar vs Diósgyőri VTK

Tỷ số chung cuộc: Soroksar 0-5 Diósgyőri VTK tại NB II, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Soroksar thắng 2, hòa 1, Diósgyőri VTK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 21
Sân vận động
Szamosi Mihály Sporttelep, Budapest
Trọng tài
M. Görög
Phong độ
WWWWW Soroksar
LDLLL Diósgyőri VTK
  1. 17' 0-1 D. Lukács
  2. 23' 0-2 D. Gera
  3. HT0-2
  4. 46' P. Hegyi Á. Halmai
  5. 46' Z. Sipos O. Nagy
  6. 50' 0-3 L. Bertus
  7. 57' E. Nemeth
  8. 59' 0-4 D. Lukács
  9. 72' K. Köböl M. Hudák
  10. 72' S. Varga R. Hajdú
  11. 77' G. Jurek D. Gera
  12. 77' N. Könyves M. Eppel
  13. 77' V. Koman L. Bertus
  14. 83' M. Rácz B. Lovrencsics
  15. 85' B. Illés A. Lőrinczy
  16. 86' 0-5 D. Lukács
  17. FT0-5

Đội hình

Soroksar HLV: P. Lipcsei
  1. Á. Holczer
  2. D. Valencsik
  3. D. Pintér
  4. A. Kékesi
  5. P. Ternován
  6. Erik Németh
  7. O. Nagy ▼ 46'
  8. M. Hudák ▼ 72'
  9. Á. Halmai ▼ 46'
  10. R. Hajdú ▼ 72'
  11. B. Lovrencsics ▼ 83'

Dự bị 9

  1. P. Hegyi ▲ 46'
  2. Z. Sipos ▲ 46'
  3. K. Köböl ▲ 72'
  4. S. Varga ▲ 72'
  5. M. Rácz ▲ 83'
  6. B. Major
  7. K. Ikonomou
  8. K. Lipcsei
  9. M. Kovács
Diósgyőri VTK HLV: S. Kuznetsov
  1. B. Danilović
  2. C. Szatmári
  3. I. Csirmaz
  4. S. Bokros
  5. B. Bárdos
  6. L. Bertus ▼ 77'
  7. A. Lőrinczy ▼ 85'
  8. A. Bényei
  9. M. Eppel ▼ 77'
  10. D. Gera ▼ 77'
  11. D. Lukács

Dự bị 10

  1. G. Jurek ▲ 77'
  2. N. Könyves ▲ 77'
  3. V. Koman ▲ 77'
  4. B. Illés ▲ 85'
  5. Á. Viczián
  6. B. Cseke
  7. D. Farkaš
  8. K. Szűcs
  9. S. Medgyes
  10. Z. Senkó

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
62Ghi được86
51Thủng lưới41
1.51Bàn thắng mỗi trận2.05
12Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu