Soroksar
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Diósgyőri VTK

Soroksar vs Diósgyőri VTK

Tỷ số chung cuộc: Soroksar 1-1 Diósgyőri VTK tại NB II, 24 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Soroksar thắng 2, hòa 1, Diósgyőri VTK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 17
Sân vận động
Szamosi Mihály Sporttelep, Budapest
Trọng tài
H. Bence
Phong độ
WWWWW Soroksar
LDLLL Diósgyőri VTK
  1. 37' D. Valencsik G. Gengeliczki
  2. 38' D. Karan
  3. 39' G. Eperjesi
  4. 42' C. Szatmari
  5. 42' A. Lőrinczy11m 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' D. Kocsis B. Zsemlye
  8. 46' R. Zsolnai D. Karan
  9. 51' M. Hudak
  10. 71' G. Gyomber
  11. 72' M. Katona A. Haris
  12. 76' 1-1 J. Hegedűs
  13. 78' B. Olah
  14. 81' A. Kováč B. Lovrencsics
  15. 81' K. Szerető A. Lőrinczy
  16. 81' S. Magyari K. Korozmán
  17. 82' G. Makrai N. Könyves
  18. 86' J. Hegedus
  19. FT1-1

Đội hình

Soroksar HLV: P. Lipcsei
  1. A. Varga
  2. G. Gengeliczki ▼ 37'
  3. L. Pászka
  4. D. Csontos
  5. G. Gyömbér
  6. A. Lőrinczy ▼ 81'
  7. M. Hudák
  8. A. Haris ▼ 72'
  9. P. Ternován
  10. B. Lovrencsics ▼ 81'
  11. K. Korozmán ▼ 81'

Dự bị 11

  1. D. Valencsik ▲ 37'
  2. M. Katona ▲ 72'
  3. A. Kováč ▲ 81'
  4. K. Szerető ▲ 81'
  5. S. Magyari ▲ 81'
  6. B. Major
  7. K. Csernik
  8. K. Lipcsei
  9. M. Orosz
  10. O. Nagy
  11. R. Kópis
Diósgyőri VTK HLV: E. Kondás
  1. D. Póser
  2. D. Karan ▼ 46'
  3. G. Eperjesi
  4. C. Szatmári
  5. J. Hegedűs
  6. S. Bokros
  7. B. Oláh
  8. B. Zsemlye ▼ 46'
  9. N. Könyves ▼ 82'
  10. Z. Horváth
  11. G. Molnár

Dự bị 11

  1. D. Kocsis ▲ 46'
  2. R. Zsolnai ▲ 46'
  3. G. Makrai ▲ 82'
  4. B. Bárdos
  5. G. Csatári
  6. L. Bertus
  7. M. Hornyák
  8. Márió Németh
  9. P. Ivánka
  10. T. Kispál
  11. V. Borsos

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
38 80 - 22 +58 85
2
Kecskeméti TE
38 75 - 36 +39 77
3
Diósgyőri VTK
38 57 - 40 +17 72
4
Szeged 2011
38 64 - 34 +30 66
5
Siofok
38 42 - 37 +5 59
6
Szombathelyi Haladas
38 37 - 30 +7 57
7
Győri ETO FC
38 57 - 46 +11 56
8
Soroksar
38 67 - 61 +6 52
9
Ajka
38 49 - 49 0 51
10
Nyiregyhaza
38 45 - 51 -6 50
11
Pécsi MFC
38 38 - 39 -1 48
12
Csakvar
38 52 - 57 -5 43
13
Tiszakecske FC
38 41 - 65 -24 42
14
Budafoki LC
38 39 - 50 -11 42
15
Bekescsaba 1912
38 53 - 69 -16 42
16
Szentlőrinc SE
38 39 - 57 -18 42
17
Dorogi FC
38 35 - 60 -25 41
18
Szolnoki MAV FC
38 35 - 55 -20 38
19
Budaörs
38 40 - 61 -21 38
20
III. Kerületi TUE
38 36 - 62 -26 37
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu50
76Ghi được81
74Thủng lưới59
1.73Bàn thắng mỗi trận1.62
9Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu