Diósgyőri VTK
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Soroksar

Diósgyőri VTK vs Soroksar

Tỷ số chung cuộc: Diósgyőri VTK 1-2 Soroksar tại NB II, 8 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Diósgyőri VTK thắng 3, hòa 1, Soroksar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 2
Sân vận động
Diósgyőri Stadion, Miskolc
Trọng tài
B. Csonka
Phong độ
LDLLL Diósgyőri VTK
WWWWW Soroksar
  1. 36' 0-1 A. Lőrinczy
  2. 39' 0-2 R. Hajdú
  3. HT0-2
  4. 58' A. Szőke L. Bertus
  5. 58' B. Vajda G. Jurek
  6. 58' I. Csirmaz M. Eppel
  7. 71' V. Koman A. Bényei
  8. 71' M. Króner K. Lisztes
  9. 74' D. Farkas
  10. 75' D. Pintér R. Hajdú
  11. 76' I. Csirmaz
  12. 77' A. Szőke 1-2
  13. 90' O. Nagy M. Hudák
  14. FT1-2

Đội hình

Diósgyőri VTK HLV: D. Vukmir
  1. B. Danilović
  2. C. Szatmári
  3. J. Hegedűs
  4. D. Farkaš
  5. B. Bárdos
  6. L. Bertus ▼ 58'
  7. G. Holdampf
  8. A. Bényei ▼ 71'
  9. M. Eppel ▼ 58'
  10. D. Lukács
  11. G. Jurek ▼ 58'

Dự bị 10

  1. A. Szőke ▲ 58'
  2. B. Vajda ▲ 58'
  3. I. Csirmaz ▲ 58'
  4. V. Koman ▲ 71'
  5. Á. Viczián
  6. B. Illés
  7. D. Póser
  8. M. Papp
  9. P. Benkő
  10. S. Bokros
Soroksar HLV: P. Lipcsei
  1. M. Kovács
  2. D. Valencsik
  3. A. Kékesi
  4. P. Ternován
  5. D. Csontos
  6. A. Lőrinczy
  7. M. Hudák ▼ 90'
  8. A. Haris
  9. R. Hajdú ▼ 75'
  10. K. Lisztes ▼ 71'
  11. B. Lovrencsics

Dự bị 8

  1. M. Króner ▲ 71'
  2. D. Pintér ▲ 75'
  3. O. Nagy ▲ 90'
  4. Á. Holczer
  5. A. Vági
  6. K. Lipcsei
  7. Z. Gera
  8. P. Hegyi

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
86Ghi được62
41Thủng lưới51
2.05Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu