Diósgyőri VTK
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Soroksar

Diósgyőri VTK vs Soroksar

Tỷ số chung cuộc: Diósgyőri VTK 1-0 Soroksar tại NB II, 9 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Diósgyőri VTK thắng 3, hòa 1, Soroksar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 36
Sân vận động
Diósgyőri Stadion, Miskolc
Trọng tài
Á. Pillók
Phong độ
LDLLL Diósgyőri VTK
WWWWW Soroksar
  1. 14' Lucas
  2. 28' M. Eppel 1-0
  3. 43' R. Keller
  4. HT1-0
  5. 46' M. Németh R. Zsolnai
  6. 46' K. Szerető K. Csernik
  7. 72' D. Kocsis M. Németh
  8. 72' N. Könyves M. Eppel
  9. 74' G. Gyomber
  10. 77' K. Polgár B. Oláh
  11. 83' N. Konyves
  12. 83' O. Nagy P. Ternován
  13. 87' K. Polgar
  14. FT1-0

Đội hình

Diósgyőri VTK HLV: D. Vukmir
  1. B. Danilović
  2. C. Szatmári
  3. J. Hegedűs
  4. C. Belényesi
  5. K. Szűcs
  6. R. Keller
  7. Lucas
  8. L. Bertus
  9. B. Oláh ▼ 77'
  10. M. Eppel ▼ 72'
  11. R. Zsolnai ▼ 46'

Dự bị 12

  1. M. Németh ▲ 46'
  2. D. Kocsis ▲ 72'
  3. N. Könyves ▲ 72'
  4. K. Polgár ▲ 77'
  5. B. Bárdos
  6. D. Karan
  7. D. Póser
  8. G. Eperjesi
  9. G. Jurek
  10. M. Hornyák
  11. S. Bokros
  12. B. Vajda
Soroksar HLV: P. Lipcsei
  1. B. Major
  2. D. Valencsik
  3. A. Kékesi
  4. P. Ternován ▼ 83'
  5. G. Gyömbér
  6. A. Lőrinczy
  7. M. Hudák
  8. M. Katona
  9. K. Csernik ▼ 46'
  10. B. Lovrencsics
  11. D. Redzic

Dự bị 8

  1. K. Szerető ▲ 46'
  2. O. Nagy ▲ 83'
  3. A. Abu
  4. A. Kováč
  5. G. Ladányi
  6. K. Lipcsei
  7. R. Kópis
  8. S. Magyari

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
38 80 - 22 +58 85
2
Kecskeméti TE
38 75 - 36 +39 77
3
Diósgyőri VTK
38 57 - 40 +17 72
4
Szeged 2011
38 64 - 34 +30 66
5
Siofok
38 42 - 37 +5 59
6
Szombathelyi Haladas
38 37 - 30 +7 57
7
Győri ETO FC
38 57 - 46 +11 56
8
Soroksar
38 67 - 61 +6 52
9
Ajka
38 49 - 49 0 51
10
Nyiregyhaza
38 45 - 51 -6 50
11
Pécsi MFC
38 38 - 39 -1 48
12
Csakvar
38 52 - 57 -5 43
13
Tiszakecske FC
38 41 - 65 -24 42
14
Budafoki LC
38 39 - 50 -11 42
15
Bekescsaba 1912
38 53 - 69 -16 42
16
Szentlőrinc SE
38 39 - 57 -18 42
17
Dorogi FC
38 35 - 60 -25 41
18
Szolnoki MAV FC
38 35 - 55 -20 38
19
Budaörs
38 40 - 61 -21 38
20
III. Kerületi TUE
38 36 - 62 -26 37
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu44
81Ghi được76
59Thủng lưới74
1.62Bàn thắng mỗi trận1.73
18Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu