Budapest Honvéd FC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Zalaegerszegi TE

Budapest Honvéd FC vs Zalaegerszegi TE

Tỷ số chung cuộc: Budapest Honvéd FC 1-0 Zalaegerszegi TE tại NB I, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Budapest Honvéd FC thắng 5, hòa 3, Zalaegerszegi TE thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 6
Sân vận động
Bozsik Aréna, Budapest
Phong độ
DDLWL Budapest Honvéd FC
LLLLW Zalaegerszegi TE
  1. 18' A. Szamosi · D. Csontos 1-0
  2. 31' Thiago Penalba
  3. HT1-0
  4. 46' P. Pinte A. Zuigeber
  5. 46' M. Richards Guilherme Teixeira
  6. 68' R. Eddarraj T. Somogyi
  7. 75' Arthur Henrique B. Babos
  8. 78' B. Pauljevic K. Kallai
  9. 78' P. Garcia A. Szamosi
  10. 86' O. Safronov D. Boldor
  11. 87' Diogo Antonio T. Penalba
  12. 87' A. Harangi A. Csonka
  13. 87' Q. Tchicamboud Maxsuell Alegria
  14. FT1-0

Đội hình

Budapest Honvéd FC Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Maurizio Jacobacci
  1. 31O. Hadzikic 6.6
  2. 72K. Kallai ▼ 78' 7.6
  3. 44A. Baki 7.3
  4. 52D. Boldor ▼ 86' 7.5
  5. 5D. Csontos 7.7
  6. 11S. Hangya 7.5
  7. 7A. Zuigeber ▼ 46' 6.5
  8. 30T. Somogyi ▼ 68' 7.2
  9. 8A. Somogyi 6.7
  10. 40A. Szamosi ▼ 78' 7.9
  11. 19A. Alic 6.5

Dự bị 12

  1. 83T. Tujvel
  2. 1G. Duzs
  3. 49B. Pauljevic ▲ 78' 6.6
  4. 33O. Safronov ▲ 86' 6.6
  5. 4A. Szabo
  6. 3P. Garcia ▲ 78' 7.0
  7. 99I. Pekar
  8. 23Z. Medgyes
  9. 71K. Kantor
  10. 9A. Gyurcso
  11. 17P. Pinte ▲ 46' 6.2
  12. 80R. Eddarraj ▲ 68' 6.7
Zalaegerszegi TE Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Filipe Celikkaya
  1. 1B. Gundel-Takacs 6.3
  2. 8A. Csonka ▼ 87' 6.3
  3. 13T. Penalba ▼ 87' 6.9
  4. 4J. Peraza 7.0
  5. 18J. Calderon 6.9
  6. 17Guilherme Teixeira ▼ 46' 6.5
  7. 30F. Amato 6.3
  8. 7D. Krevsun 7.5
  9. 10B. Kiss 6.9
  10. 74B. Babos ▼ 75' 6.3
  11. 23Maxsuell Alegria ▼ 87' 6.5

Dự bị 11

  1. 31Z. Mauricio
  2. 12D. Lopez
  3. 3F. Vera
  4. 33Diogo Antonio ▲ 87' 6.6
  5. 99Z. Garai
  6. 2A. Harangi ▲ 87' 6.9
  7. 77Arthur Henrique ▲ 75' 6.3
  8. 20M. Richards ▲ 46' 6.5
  9. 14J. Madaki
  10. 47Q. Tchicamboud ▲ 87' 6.7
  11. 21T. Maigana

Thống kê

005
610
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm10
5Trúng đích0
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
5Phạt góc6
1Việt vị3
6Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
0Cứu thua3
421Chuyền bóng421
340Chuyền chính xác347
81%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
7 14 - 9 +5 12
2
Puskás Akadémia FC
7 10 - 9 +1 12
3
Vasas
7 13 - 9 +4 11
4
Újpest FC
7 15 - 12 +3 11
5
Ferencvárosi TC
6 10 - 7 +3 11
6
MTK Budapest FC
7 14 - 12 +2 9
7
Kisvarda FC
7 9 - 9 0 9
8
Debreceni VSC
7 10 - 11 -1 9
9
Paks
7 15 - 17 -2 8
10
Nyiregyhaza
7 8 - 13 -5 7
11
Budapest Honvéd FC
6 10 - 11 -1 6
12
Zalaegerszegi TE
7 6 - 15 -9 6
Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
19Ghi được13
13Thủng lưới19
2.11Bàn thắng mỗi trận1.3
3Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu