Budapest Honvéd FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Zalaegerszegi TE

Budapest Honvéd FC vs Zalaegerszegi TE

Tỷ số chung cuộc: Budapest Honvéd FC 0-1 Zalaegerszegi TE tại NB I, 29 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Budapest Honvéd FC thắng 5, hòa 3, Zalaegerszegi TE thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 1
Sân vận động
Bozsik Aréna, Budapest
Trọng tài
G. Bogár
Phong độ
DDLWL Budapest Honvéd FC
LLLLW Zalaegerszegi TE
  1. HT0-0
  2. 46' C. Manzinga D. Németh
  3. 47' 0-1 M. Ubochioma
  4. 57' Bence Gergényi
  5. 58' A. Huszti M. Májer
  6. 64' G. Mim S. Szalay
  7. 66' M. Plakushchenko N. Mitrović
  8. 68' Bertalan Bocskay
  9. 68' Dávid Kálnoki-Kis
  10. 74' D. Kocsis N. Lukić
  11. 77' Herdi Prenga
  12. 88' Donát Zsótér
  13. 88' B. Traoré A. Szabó
  14. 89' Bence Bedi
  15. FT0-1

Đội hình

Budapest Honvéd FC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Courts
  1. 20P. Szappanos
  2. 23H. Prenga
  3. 91A. Szabó ▼ 88'
  4. 25I. Lovrić
  5. 11D. Zsótér
  6. 5N. Mitrović ▼ 66'
  7. 37B. Bocskay
  8. 22K. Tamás
  9. 28V. Jónsson
  10. 21R. Ennin
  11. 27N. Lukić ▼ 74'

Dự bị 12

  1. 9M. Plakushchenko ▲ 66'
  2. 92D. Kocsis ▲ 74'
  3. 19B. Traoré ▲ 88'
  4. 4L. Klemenz
  5. 17A. Doka
  6. 78C. Gomis
  7. 83T. Tujvel
  8. 84Z. Kerezsi
  9. 98G. Dúzs
  10. 85A. Eördögh
  11. 97B. Benczenleitner
  12. 31L. Ćirković
Zalaegerszegi TE Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Moniz
  1. 1P. Demjén
  2. 3D. Kálnoki-Kis
  3. 37A. Mocsi
  4. 44B. Gergényi
  5. 70M. Ubochioma
  6. 27B. Bedi
  7. 18B. Sanković
  8. 7M. Májer ▼ 58'
  9. 10M. Tajti
  10. 77S. Szalay ▼ 64'
  11. 97D. Németh ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 9C. Manzinga ▲ 46'
  2. 17A. Huszti ▲ 58'
  3. 6G. Mim ▲ 64'
  4. 12E. Ikoba
  5. 14B. Kovács
  6. 21D. Csóka
  7. 33O. Safronov
  8. 80M. Klausz
  9. 95M. Gyurján

Thống kê

037
830
7Phạt góc8
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 62 - 33 +29 63
2
Kecskeméti TE
33 48 - 32 +16 57
3
Debreceni VSC
33 52 - 39 +13 54
4
Puskás Akadémia FC
33 48 - 42 +6 53
5
Paks
33 57 - 57 0 49
6
Kisvarda FC
33 43 - 49 -6 43
7
Mezokovesd-zsory
33 40 - 43 -3 42
8
Újpest FC
33 42 - 55 -13 41
9
Zalaegerszegi TE
33 37 - 43 -6 39
10
Fehérvár FC
33 38 - 43 -5 35
11
Budapest Honvéd FC
33 34 - 51 -17 33
12
Vasas
33 29 - 43 -14 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu47
51Ghi được65
61Thủng lưới55
1.19Bàn thắng mỗi trận1.38
14Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu