Budapest Honvéd FC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Zalaegerszegi TE

Budapest Honvéd FC vs Zalaegerszegi TE

Tỷ số chung cuộc: Budapest Honvéd FC 1-0 Zalaegerszegi TE tại NB I, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Budapest Honvéd FC thắng 5, hòa 3, Zalaegerszegi TE thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 23
Sân vận động
Bozsik Aréna, Budapest
Trọng tài
J. Erdos
Phong độ
DDLWL Budapest Honvéd FC
LLLLW Zalaegerszegi TE
  1. 7' Dániel Csóka
  2. 16' Norbert Szendrei
  3. 31' Mátyás Tajti
  4. 39' Dominik Kocsis
  5. 39' D. Kocsis 1-0
  6. 43' Bence Gergényi
  7. HT1-0
  8. 46' E. Grezda D. Németh
  9. 56' L. Ćirković L. Capan
  10. 62' Attila Mocsi
  11. 71' R. Ennin D. Kocsis
  12. 71' V. Jónsson N. Lukić
  13. 80' B. Kovács M. Ubochioma
  14. 90'+5 Ivan Lovrić
  15. 90'+3 M. Plakushchenko B. Dominguès
  16. 90'+3 Á. Zalán Jairo Samperio
  17. FT1-0

Đội hình

Budapest Honvéd FC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Klafurić
  1. 98G. Dúzs
  2. 23H. Prenga
  3. 25I. Lovrić
  4. 30L. Capan ▼ 56'
  5. 29Jairo Samperio ▼ 90'
  6. 78C. Gomis
  7. 99B. Dominguès ▼ 90'
  8. 5N. Mitrović
  9. 22K. Tamás
  10. 92D. Kocsis ▼ 71'
  11. 27N. Lukić ▼ 71'

Dự bị 12

  1. 31L. Ćirković ▲ 56'
  2. 21R. Ennin ▲ 71'
  3. 28V. Jónsson ▲ 71'
  4. 9M. Plakushchenko ▲ 90'
  5. 88Á. Zalán ▲ 90'
  6. 4L. Klemenz
  7. 37B. Bocskay
  8. 83T. Tujvel
  9. 85A. Eördögh
  10. 91A. Szabó
  11. 93N. Keresztes
  12. 97B. Benczenleitner
Zalaegerszegi TE Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Moniz
  1. 1P. Demjén
  2. 4Z. Lesjak
  3. 21D. Csóka
  4. 37A. Mocsi
  5. 17A. Huszti
  6. 70M. Ubochioma ▼ 80'
  7. 10M. Tajti
  8. 44B. Gergényi
  9. 77S. Szalay
  10. 97D. Németh ▼ 46'
  11. 11N. Szendrei

Dự bị 8

  1. 7E. Grezda ▲ 46'
  2. 14B. Kovács ▲ 80'
  3. 3D. Kálnoki-Kis
  4. 25D. Kryvotsiuk
  5. 29P. Baloteli
  6. 33O. Safronov
  7. 95M. Gyurján
  8. 99C. Papp

Thống kê

0211
450
11Phạt góc4
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 62 - 33 +29 63
2
Kecskeméti TE
33 48 - 32 +16 57
3
Debreceni VSC
33 52 - 39 +13 54
4
Puskás Akadémia FC
33 48 - 42 +6 53
5
Paks
33 57 - 57 0 49
6
Kisvarda FC
33 43 - 49 -6 43
7
Mezokovesd-zsory
33 40 - 43 -3 42
8
Újpest FC
33 42 - 55 -13 41
9
Zalaegerszegi TE
33 37 - 43 -6 39
10
Fehérvár FC
33 38 - 43 -5 35
11
Budapest Honvéd FC
33 34 - 51 -17 33
12
Vasas
33 29 - 43 -14 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu47
51Ghi được65
61Thủng lưới55
1.19Bàn thắng mỗi trận1.38
14Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu