Budapest Honvéd FC
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Zalaegerszegi TE

Budapest Honvéd FC vs Zalaegerszegi TE

Tỷ số chung cuộc: Budapest Honvéd FC 2-2 Zalaegerszegi TE tại NB I, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Budapest Honvéd FC thắng 5, hòa 3, Zalaegerszegi TE thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 16
Sân vận động
Bozsik Aréna, Budapest
Trọng tài
J. Erdos
Phong độ
DDLWL Budapest Honvéd FC
LLLLW Zalaegerszegi TE
  1. 5' N. Lukić 1-0
  2. 39' Emir Halilović
  3. 45' D. Zsótér 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' M. Tajti E. Halilović
  6. 46' M. Ubochioma A. Skribek
  7. 63' 2-1 M. Koszta
  8. 69' N. Balogh D. Nagy
  9. 70' Dávid Kálnoki-Kis
  10. 71' B. Gergényi J. Špoljarić
  11. 73' 2-2 Z. Lesjak
  12. 76' Donát Zsótér
  13. 79' Ivan Lovrić
  14. 81' B. Banó-Szabó G. Nagy
  15. 81' D. Németh D. Zimonyi
  16. 85' M. Májer D. Zsótér
  17. 87' Bence Bedi
  18. FT2-2

Đội hình

Budapest Honvéd FC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: F. Horváth
  1. 20P. Szappanos
  2. 25I. Lovrić
  3. 36B. Baráth
  4. 22K. Tamás
  5. 4L. Klemenz
  6. 8P. Hidi
  7. 77G. Nagy ▼ 81'
  8. 30Nono
  9. 11D. Zsótér ▼ 85'
  10. 27N. Lukić
  11. 14D. Nagy ▼ 69'

Dự bị 8

  1. 17N. Balogh ▲ 69'
  2. 23B. Banó-Szabó ▲ 81'
  3. 70M. Májer ▲ 85'
  4. 3Talys Oliveira
  5. 83T. Tujvel
  6. 84Z. Kerezsi
  7. 95T. Szücs
  8. 96T. Szabó
Zalaegerszegi TE Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Waltner
  1. 1P. Demjén
  2. 4Z. Lesjak
  3. 3D. Kálnoki-Kis
  4. 31N. Serafimov
  5. 21E. Halilović ▼ 46'
  6. 18B. Sanković
  7. 27B. Bedi
  8. 9M. Koszta
  9. 50J. Špoljarić ▼ 71'
  10. 7A. Skribek ▼ 46'
  11. 16D. Zimonyi ▼ 81'

Dự bị 10

  1. 8M. Tajti ▲ 46'
  2. 70M. Ubochioma ▲ 46'
  3. 44B. Gergényi ▲ 71'
  4. 97D. Németh ▲ 81'
  5. 5D. Bobál
  6. 6B. Nimaga
  7. 17A. Huszti
  8. 29L. Sebestyén
  9. 46B. Köcse
  10. 95M. Gyurján

Thống kê

026
630
6Phạt góc6
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 60 - 31 +29 71
2
Kisvarda FC
33 50 - 34 +16 59
3
Puskás Akadémia FC
33 43 - 34 +9 54
4
Fehérvár FC
33 48 - 43 +5 48
5
Újpest FC
33 50 - 48 +2 44
6
Paks
33 75 - 63 +12 43
7
Debreceni VSC
33 45 - 52 -7 39
8
Zalaegerszegi TE
33 44 - 58 -14 39
9
Budapest Honvéd FC
33 48 - 51 -3 38
10
Mezokovesd-zsory
33 37 - 49 -12 38
11
MTK Budapest FC
33 28 - 50 -22 36
12
Gyirmot SE
33 34 - 49 -15 32
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu46
76Ghi được59
62Thủng lưới76
1.58Bàn thắng mỗi trận1.28
13Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu