Ferencvárosi TC
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zalaegerszegi TE

Ferencvárosi TC vs Zalaegerszegi TE

Tỷ số chung cuộc: Ferencvárosi TC 3-0 Zalaegerszegi TE tại NB I, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ferencvárosi TC thắng 7, hòa 1, Zalaegerszegi TE thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 33
Sân vận động
Groupama Arena, Budapest
Phong độ
WWWDW Ferencvárosi TC
LLLWW Zalaegerszegi TE
  1. HT0-0
  2. 46' K. Zachariassen P. Rommens
  3. 58' A. Victoryphản lưới 1-0
  4. 59' A. Osvath Cadu
  5. 59' Dele Z. Gruber
  6. 62' Mariano Gómez
  7. 75' L. Alfonso Maxsuell Alegria
  8. 75' Daniel Lima A. Skribek
  9. 82' G. Szalai B. Nagy
  10. 83' Dele · C. O'Dowda 2-0
  11. 87' Q. Tchicamboud B. Kiss
  12. 87' Guilherme Teixeira Joao Victor
  13. 89' H. Maiga G. Kanichowsky
  14. 90'+1 José Calderón
  15. 90' K. Zachariassen · Dele 3-0
  16. FT3-0

Đội hình

Ferencvárosi TC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Robbie Keane
  1. 90D. Dibusz 7.2
  2. 4M. Gomez 7.5
  3. 28T. Raemaekers 7.3
  4. 47C. O'Dowda 7.7
  5. 20Cadu ▼ 59' 7.2
  6. 17M. Corbu 7.2
  7. 88P. Rommens ▼ 46' 6.6
  8. 36G. Kanichowsky ▼ 89' 6.9
  9. 77B. Nagy ▼ 82' 7.2
  10. 30Z. Gruber ▼ 59' 6.7
  11. 75L. Joseph 7.0

Dự bị 12

  1. 99D. Grof
  2. 16K. Zachariassen ▲ 46' 7.7
  3. 14A. Osvath ▲ 59' 6.9
  4. 11Dele ▲ 59' 7.9
  5. 76K. Lisztes
  6. 5N. Keita
  7. 80H. Maiga ▲ 89'
  8. 15M. Abu Fani
  9. 10J. Levi
  10. 22G. Szalai ▲ 82' 6.6
  11. 72A. Madarasz
  12. 71C. Lakatos
Zalaegerszegi TE Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Nuno Campos
  1. 1B. Gundel-Takacs 6.9
  2. 8A. Csonka 5.6
  3. 55A. Victory 5.5
  4. 5B. Varkonyi 6.3
  5. 18J. Calderon 5.9
  6. 49B. Kiss ▼ 87' 6.5
  7. 30F. Amato 7.0
  8. 11N. Szendrei 6.9
  9. 7A. Skribek ▼ 75' 6.5
  10. 70Joao Victor ▼ 87' 6.9
  11. 23Maxsuell Alegria ▼ 75' 6.7

Dự bị 12

  1. 31Z. Mauricio
  2. 47Q. Tchicamboud ▲ 87'
  3. 12D. Lopez
  4. 17Guilherme Teixeira ▲ 87'
  5. 32L. Alfonso ▲ 75' 6.2
  6. 3F. Vera
  7. 19V. Petrok
  8. 4J. Peraza
  9. 9Daniel Lima ▲ 75' 6.7
  10. 73S. Bitca
  11. 33Diogo Antonio
  12. 99Z. Garai

Thống kê

015
210
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm10
6Trúng đích3
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
5Phạt góc2
0Việt vị3
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
480Chuyền bóng431
415Chuyền chính xác367
86%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

60Trận đấu44
129Ghi được78
60Thủng lưới52
2.15Bàn thắng mỗi trận1.77
24Giữ sạch lưới13
38Trên 2.5 bàn23
66Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu