Ferencvárosi TC vs Zalaegerszegi TE
Tỷ số chung cuộc: Ferencvárosi TC 1-0 Zalaegerszegi TE tại NB I, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ferencvárosi TC thắng 7, hòa 1, Zalaegerszegi TE thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 16
- Sân vận động
- Groupama Arena, Budapest
- Phong độ
- WWWDW Ferencvárosi TC
- LLLWW Zalaegerszegi TE
- 11' B. Varga 1-0
- 34' ▲ M. Ben Romdhane ▼ Kady Borges
- 36' ▲ B. Bakti ▼ V. Nyíri
- HT1-0
- 46' ▲ J. Ipalibo ▼ D. Csóka
- 59' ▲ K. Zachariassen ▼ A. Traoré
- 59' ▲ A. Pešić ▼ B. Varga
- 62' ▲ K. Fućak ▼ Y. Croizet
- 81' ▲ Z. Gruber ▼ T. Kehinde
- 90'+1 ▲ M. Sajbán ▼ B. Sanković
- FT1-0
Đội hình
- 90D. Dibusz 7.5
- 25Č. Makreckis 6.9
- 27I. Cissé 7.3
- 3S. Gartenmann 7.5
- 23L. Pászka 7.3
- 80H. Maïga 7.5
- 88P. Rommens 7.2
- 20A. Traoré ▼ 59' 7.2
- 10Kady Borges ▼ 34' 7.6
- 24T. Kehinde ▼ 81' 6.9
- 19B. Varga ⚽ ▼ 59' 7.7
Dự bị 12
- 7M. Ben Romdhane ▲ 34' 7.0
- 16K. Zachariassen ▲ 59' 6.2
- 8A. Pešić ▲ 59' 6.5
- 30Z. Gruber ▲ 81' 6.5
- 93V. Misidjan
- 70I. Pappoe
- 15M. Abu Fani
- 11Matheus Saldanha
- 99C. Ramírez
- 64A. Tóth
- 54N. Kaján
- 1Á. Varga
- 1B. Gundel-Takács 7.3
- 17V. Nyíri ▼ 36' 6.3
- 3O. Safronov 6.9
- 5B. Várkonyi 7.3
- 21D. Csóka ▼ 46' 6.5
- 23S. Medgyes 6.9
- 8A. Csonka 6.9
- 18B. Sanković ▼ 90' 6.6
- 6G. Mim 6.9
- 10Y. Croizet ▼ 62' 6.9
- 99C. Dénes 7.2
Dự bị 12
- 67B. Bakti ▲ 36' 7.2
- 25J. Ipalibo ▲ 46' 6.3
- 7K. Fućak ▲ 62' 6.6
- 9M. Sajbán ▲ 90'
- 41S. Evangelou
- 88B. Vogyicska
- 13D. Csontos
- 22E. Németh
- 97D. Németh
- 24M. Čubrilo
- 11N. Szendrei
- 27Á. Krajcsovics
Thống kê
00⚑3
⚑300
63%Kiểm soát bóng37%
10Dứt điểm10
6Trúng đích3
3Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
3Phạt góc3
3Việt vị2
14Phạm lỗi18
3Cứu thua5
585Chuyền bóng343
508Chuyền chính xác255
87%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 64 - 31 | +33 | 69 | |
| 2 | 33 | 58 - 38 | +20 | 66 | |
| 3 | 33 | 65 - 47 | +18 | 57 | |
| 4 | 33 | 49 - 37 | +12 | 53 | |
| 5 | 33 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 6 | 33 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 7 | 33 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 52 | -21 | 36 | |
| 9 | 33 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 10 | 33 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 52 | -18 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 53 | -22 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu43
119Ghi được59
74Thủng lưới52
1.86Bàn thắng mỗi trận1.37
25Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn22
64Hiệp hai24