Zalaegerszegi TE
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ferencvárosi TC

Zalaegerszegi TE vs Ferencvárosi TC

Tỷ số chung cuộc: Zalaegerszegi TE 3-1 Ferencvárosi TC tại NB I, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zalaegerszegi TE thắng 2, hòa 1, Ferencvárosi TC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 22
Phong độ
LLLWW Zalaegerszegi TE
WWDWW Ferencvárosi TC
  1. 13' 0-1 B. Otvos
  2. 27' Ibrahim Cissé
  3. 28' Ibrahim Cissé
  4. 30' G. Szalai Z. Gruber
  5. HT0-1
  6. 46' A. Ferreira A. Csonka
  7. 61' Daniel Lima Maxsuell Alegria
  8. 64' J. Calderon 1-1
  9. 68' K. Zachariassen M. Abu Fani
  10. 68' Dele F. Kovacevic
  11. 74' Fabricio Amato
  12. 76' Bence Várkonyi
  13. 83' J. Romao G. Kanichowsky
  14. 88' A. Skribek11m 2-1
  15. 90'+8 Daniel Alves
  16. 90'+5 Barnabás Nagy
  17. 90'+2 D. Lopez A. Skribek
  18. 90'+5 A. Victory B. Kiss
  19. 90' Daniel Lima · D. Lopez 3-1
  20. FT3-1

Đội hình

Zalaegerszegi TE Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Nuno Campos
  1. 1B. Gundel-Takacs 6.6
  2. 8A. Csonka ▼ 46' 6.2
  3. 4J. Peraza 6.9
  4. 5B. Varkonyi 6.9
  5. 18J. Calderon 7.2
  6. 49B. Kiss ▼ 90' 6.5
  7. 30F. Amato 7.2
  8. 11N. Szendrei 7.3
  9. 7A. Skribek ▼ 90' 6.2
  10. 70Joao Victor 6.0
  11. 23Maxsuell Alegria ▼ 61' 6.5

Dự bị 10

  1. 89V. Borsos
  2. 31Z. Mauricio
  3. 20A. Ferreira ▲ 46' 6.9
  4. 16D. Bobson
  5. 2A. Harangi
  6. 12D. Lopez ▲ 90' 7.2
  7. 9Daniel Lima ▲ 61' 6.5
  8. 99Z. Garai
  9. 55A. Victory ▲ 90'
  10. 15N. Elosu
Ferencvárosi TC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Robbie Keane
  1. 99D. Grof 5.7
  2. 27I. Cisse 5.2
  3. 28T. Raemaekers 5.9
  4. 4M. Gomez 6.2
  5. 14A. Osvath 6.7
  6. 36G. Kanichowsky ▼ 83' 6.7
  7. 23B. Otvos 7.9
  8. 15M. Abu Fani ▼ 68' 7.2
  9. 77B. Nagy 6.2
  10. 30Z. Gruber ▼ 30' 6.3
  11. 19F. Kovacevic ▼ 68' 6.2

Dự bị 12

  1. 1A. Varga
  2. 7E. Acolatse
  3. 16K. Zachariassen ▲ 68' 6.3
  4. 17M. Corbu
  5. 11Dele ▲ 68' 6.7
  6. 66J. Romao ▲ 83' 5.2
  7. 75L. Joseph
  8. 10J. Levi
  9. 20Cadu
  10. 25C. Makreckis
  11. 22G. Szalai ▲ 30' 6.2
  12. 72A. Madarasz

Thống kê

032
611
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm11
6Trúng đích5
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
2Phạt góc6
1Việt vị2
4Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
508Chuyền bóng364
445Chuyền chính xác289
88%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

44Trận đấu60
78Ghi được129
52Thủng lưới60
1.77Bàn thắng mỗi trận2.15
13Giữ sạch lưới24
23Trên 2.5 bàn38
55Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu