Ferencvárosi TC vs Zalaegerszegi TE
Tỷ số chung cuộc: Ferencvárosi TC 1-2 Zalaegerszegi TE tại NB I, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ferencvárosi TC thắng 7, hòa 1, Zalaegerszegi TE thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 11
- Sân vận động
- Groupama Arena, Budapest
- Phong độ
- WWDWW Ferencvárosi TC
- LLLWW Zalaegerszegi TE
- 34' B. Varga · Dele 1-0
- 42' 1-1 A. Skribek · Maxsuell Alegria
- 45'+2 Naby Keïta
- HT1-1
- 46' ▲ D. Arzani ▼ Dele
- 46' ▲ J. Levi ▼ N. Keita
- 46' ▲ G. Kanichowsky ▼ M. Abu Fani
- 54' 1-2 J. Calderon · A. Skribek
- 60' Norbert Szendrei
- 63' ▲ B. Nagy ▼ C. O'Dowda
- 67' ▲ A. Pesic ▼ Z. Gruber
- 69' Janos Bodnar
- 80' ▲ D. Lopez ▼ A. Skribek
- 83' Bence Ötvös
- 84' ▲ Daniel Lima ▼ Joao Victor
- 90'+5 Bence Gundel-Takács
- 90'+2 ▲ J. Peraza ▼ Diego Borges
- 90'+3 ▲ V. Nyiri ▼ G. Bodnar
- 90'+2 ▲ B. Bakti ▼ Maxsuell Alegria
- FT1-2
Đội hình
- 90D. Dibusz 7.2
- 23B. Otvos 6.3
- 27I. Cisse 6.6
- 22G. Szalai 6.6
- 20Cadu 7.0
- 15M. Abu Fani ▼ 46' 7.3
- 30Z. Gruber ▼ 67' 6.6
- 5N. Keita ▼ 46' 6.3
- 47C. O'Dowda ▼ 63' 6.5
- 11Dele ⇢ ▼ 46' 6.5
- 19B. Varga ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 63D. Radnoti
- 3S. Gartenmann
- 7D. Arzani ▲ 46' 7.0
- 8A. Pesic ▲ 67' 6.3
- 10J. Levi ▲ 46' 6.9
- 16K. Zachariassen
- 28T. Raemaekers
- 36G. Kanichowsky ▲ 46' 6.7
- 72A. Madarasz
- 75L. Joseph
- 76K. Lisztes
- 77B. Nagy ▲ 63' 7.0
- 1B. Gundel-Takacs 7.9
- 5B. Varkonyi 6.5
- 56Diego Borges ▼ 90' 6.9
- 2G. Bodnar ▼ 90' 6.2
- 18J. Calderon ⚽ 7.9
- 11N. Szendrei 7.5
- 30F. Amato 7.9
- 49B. Kiss 7.2
- 23Maxsuell Alegria ⇢ ▼ 90' 6.3
- 70Joao Victor ▼ 84' 7.3
- 7A. Skribek ⚽ ⇢ ▼ 80' 7.5
Dự bị 12
- 31Z. Mauricio
- 89V. Borsos
- 3Z. Nagy
- 21D. Csoka
- 4J. Peraza ▲ 90'
- 17V. Nyiri ▲ 90'
- 12D. Lopez ▲ 80' 6.3
- 67B. Bakti ▲ 90'
- 73S. Bitca
- 27A. Krajcsovics
- 19M. Klausz
- 9Daniel Lima ▲ 84' 6.3
Thống kê
02⚑9
⚑330
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm15
7Trúng đích7
3Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm8
11Sút ngoài vòng cấm7
9Bị chặn1
9Phạt góc3
2Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
5Cứu thua6
582Chuyền bóng372
524Chuyền chính xác305
90%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
60Trận đấu44
129Ghi được78
60Thủng lưới52
2.15Bàn thắng mỗi trận1.77
24Giữ sạch lưới13
38Trên 2.5 bàn23
66Hiệp hai55