Ferencvárosi TC
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zalaegerszegi TE

Ferencvárosi TC vs Zalaegerszegi TE

Tỷ số chung cuộc: Ferencvárosi TC 3-0 Zalaegerszegi TE tại NB I, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ferencvárosi TC thắng 7, hòa 1, Zalaegerszegi TE thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 17
Sân vận động
Groupama Arena, Budapest
Phong độ
WWDWW Ferencvárosi TC
LLLWW Zalaegerszegi TE
  1. 33' Y. Croizet D. Németh
  2. 39' Stefanos Evangelou
  3. HT0-0
  4. 50' K. Lisztes 1-0
  5. 54' S. Szalay N. Szendrei
  6. 54' M. Ubochioma G. Mim
  7. 58' Krisztián Lisztes
  8. 68' P. Baráth M. Bešić
  9. 76' I. Aaneba 2-0
  10. 81' A. Gojak M. Abu Fani
  11. 81' M. Ben Romdhane A. Pešić
  12. 87' M. Ben Romdhane · K. Zachariassen 3-0
  13. 89' Krisztián Lisztes
  14. 90' T. Nguen K. Zachariassen
  15. 90' T. Kehinde Marquinhos
  16. FT3-0

Đội hình

Ferencvárosi TC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Stanković
  1. 90D. Dibusz 7.2
  2. 23L. Pászka 7.6
  3. 44I. Aaneba 8.3
  4. 27I. Cissé 7.2
  5. 17E. Ćivić 7.9
  6. 5M. Bešić ▼ 68' 6.9
  7. 16K. Zachariassen ▼ 90' 7.2
  8. 76K. Lisztes 7.5
  9. 15M. Abu Fani ▼ 81' 8.3
  10. 50Marquinhos ▼ 90' 7.2
  11. 72A. Pešić ▼ 81' 7.5

Dự bị 7

  1. 30P. Baráth ▲ 68' 6.7
  2. 14A. Gojak ▲ 81' 6.9
  3. 7M. Ben Romdhane ▲ 81' 7.6
  4. 10T. Nguen ▲ 90'
  5. 24T. Kehinde ▲ 90'
  6. 18D. Sigér
  7. 1Á. Varga
Zalaegerszegi TE Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: G. Márton
  1. 1D. Dombó 6.9
  2. 4Z. Lesjak 6.2
  3. 41S. Evangelou 7.2
  4. 5B. Várkonyi 6.9
  5. 32S. Medgyes 6.9
  6. 18B. Sanković 6.9
  7. 6G. Mim ▼ 54' 6.3
  8. 27B. Bedi 6.9
  9. 97D. Németh ▼ 33' 6.9
  10. 9M. Sajbán 6.3
  11. 11N. Szendrei ▼ 54' 6.3

Dự bị 12

  1. 10Y. Croizet ▲ 33' 6.3
  2. 77S. Szalay ▲ 54' 6.3
  3. 70M. Ubochioma ▲ 54' 6.3
  4. 33O. Safronov
  5. 14B. Kovács
  6. 7J. Špoljarić
  7. 26P. Tullner
  8. 8I. Soltész
  9. 30S. Deme
  10. 55Z. Senkó
  11. 95M. Gyurján
  12. 46B. Köcse

Thống kê

0111
110
59%Kiểm soát bóng41%
28Dứt điểm4
7Trúng đích1
10Chệch đích1
24Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm3
11Bị chặn2
11Phạt góc1
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua4
478Chuyền bóng338
396Chuyền chính xác238
83%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

64Trận đấu50
137Ghi được79
57Thủng lưới83
2.14Bàn thắng mỗi trận1.58
26Giữ sạch lưới7
35Trên 2.5 bàn31
80Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu