MTK Budapest FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Budapest Honvéd FC

MTK Budapest FC vs Budapest Honvéd FC

Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 1-0 Budapest Honvéd FC tại NB I, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 4, hòa 4, Budapest Honvéd FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 24
Sân vận động
Hidegkuti Nándor Stadion, Budapest
Trọng tài
S. Ando-Szabo
Phong độ
LDWDL MTK Budapest FC
DDLWL Budapest Honvéd FC
  1. 14' Dénes Szakály
  2. 15' Zsombor Nagy
  3. 33' Marko Petković
  4. 35' Marko Petković
  5. 35' Marko Petković
  6. 39' Ivan Lovrić
  7. 41' Dominik Nagy
  8. 45'+1 Márkó Futács
  9. HT0-0
  10. 46' B. Baráth Z. Machach
  11. 62' L. Bőle D. Zsótér
  12. 62' B. Traoré N. Lukić
  13. 67' Márk Kovácsréti
  14. 68' G. Grozav M. Kovácsréti
  15. 68' B. Miovski D. Szakály
  16. 68' Z. Vancsa Z. Stieber
  17. 76' G. Grozav 1-0
  18. 77' Y. Ramadani S. Mezei
  19. 83' T. Gale D. Nagy
  20. 83' M. Kadiri P. Hidi
  21. 85' M. Palincsár M. Futács
  22. FT1-0

Đội hình

MTK Budapest FC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Márton
  1. 1M. Mijatović
  2. 5Z. Nagy
  3. 17B. Sluka
  4. 15J. Szépe
  5. 30B. Várkonyi
  6. 24D. Szakály ▼ 68'
  7. 8S. Mezei ▼ 77'
  8. 14M. Kata
  9. 21Z. Stieber ▼ 68'
  10. 29M. Futács ▼ 85'
  11. 23M. Kovácsréti ▼ 68'

Dự bị 11

  1. 10G. Grozav ▲ 68'
  2. 11B. Miovski ▲ 68'
  3. 13Z. Vancsa ▲ 68'
  4. 6Y. Ramadani ▲ 77'
  5. 27M. Palincsár ▲ 85'
  6. 3S. Rajković
  7. 16S. Herrera
  8. 25B. Somodi
  9. 34A. Miknyóczki
  10. 35M. Kovács
  11. 4S. Spirovski
Budapest Honvéd FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Vignjević
  1. 20P. Szappanos
  2. 25I. Lovrić
  3. 2M. Petković
  4. 7B. Batik
  5. 19A. Doka
  6. 8P. Hidi ▼ 83'
  7. 11D. Zsótér ▼ 62'
  8. 6Z. Machach ▼ 46'
  9. 47O. Petrusenko
  10. 27N. Lukić ▼ 62'
  11. 14D. Nagy ▼ 83'

Dự bị 12

  1. 36B. Baráth ▲ 46'
  2. 21L. Bőle ▲ 62'
  3. 29B. Traoré ▲ 62'
  4. 34T. Gale ▲ 83'
  5. 42M. Kadiri ▲ 83'
  6. 5N. Bardea
  7. 9D. Dražić
  8. 28V. Jónsson
  9. 35D. Pantelić
  10. 77G. Nagy
  11. 83T. Tujvel
  12. 98G. Dúzs

Thống kê

04
41

So sánh

43Trận đấu48
56Ghi được76
68Thủng lưới62
1.3Bàn thắng mỗi trận1.58
12Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu