Budapest Honvéd FC vs MTK Budapest FC
Tỷ số chung cuộc: Budapest Honvéd FC 3-3 MTK Budapest FC tại NB I, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Budapest Honvéd FC thắng 0, hòa 2, MTK Budapest FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 2
- Sân vận động
- Bozsik Aréna, Budapest
- Phong độ
- DDDLW Budapest Honvéd FC
- LDWDL MTK Budapest FC
- 15' A. Szamosi · A. Zuigeber 1-0
- 27' ▲ G. Komaromi ▼ K. Hinora
- 34' Gábor Jurek
- 44' A. Somogyi · T. Somogyi 2-0
- 45' 2-1 G. Jurek · Z. Kerezsi
- HT2-1
- 46' ▲ I. Bognar ▼ K. Laszlo
- 46' ▲ V. Armalas ▼ B. Varju
- 53' 2-2 Z. Kerezsi · I. Bognar
- 56' ▲ K. Kallai ▼ B. Pauljevic
- 64' ▲ M. Klausz ▼ G. Jurek
- 66' Kevin Kállai
- 69' ▲ Z. Medgyes ▼ A. Szamosi
- 69' ▲ P. Pinte ▼ A. Zuigeber
- 74' György Komáromi
- 79' ▲ I. Pekar ▼ D. Boldor
- 79' ▲ K. Kantor ▼ A. Alic
- 82' ▲ D. Zsori ▼ Z. Kerezsi
- 87' D. Csontos11m 3-2
- 90'+4 Ákos Baki
- 90' 3-3 I. Bognar
- FT3-3
Đội hình
- 83T. Tujvel
- 49B. Pauljevic▼ 56'
- 44A. Baki
- 52D. Boldor▼ 79'
- 11S. Hangya
- 8A. Somogyi
- 5D. Csontos
- 7A. Zuigeber▼ 69'
- 30T. Somogyi
- 40A. Szamosi▼ 69'
- 19A. Alic▼ 79'
Dự bị 12
- 1G. Duzs
- 31O. Hadzikic
- 23Z. Medgyes▲ 69'
- 99I. Pekar▲ 79'
- 71K. Kantor▲ 79'
- 9A. Gyurcso
- 15B. Csonka
- 17P. Pinte▲ 69'
- 72K. Kallai▲ 56'
- 4A. Szabo
- 3P. Garcia
- 46S. Csanad
- 1P. Demjen
- 2B. Varju▼ 46'
- 4I. Beriashvili
- 55S. Radic
- 27P. Kovacs
- 11G. Jurek▼ 64'
- 6M. Kata
- 80A. Zeljkovic
- 16K. Laszlo▼ 46'
- 17K. Hinora▼ 27'
- 20Z. Kerezsi▼ 82'
Dự bị 12
- 24T. Fadgyas
- 10I. Bognar▲ 46'
- 18C. Belenyesi
- 7D. Zsori▲ 82'
- 13M. Timoteus
- 8A. G. Zubor
- 23J. Plsek
- 26V. Armalas▲ 46'
- 77G. Komaromi▲ 27'
- 14A. Horvath
- 9M. Klausz▲ 64'
- 5D. Horvath
Thống kê
11⚑4
⚑320
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm11
5Trúng đích5
7Chệch đích6
4Bị chặn0
4Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
340Chuyền bóng446
74%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 10 - 9 | +1 | 12 | |
| 2 | 7 | 13 - 9 | +4 | 11 | |
| 3 | 6 | 13 - 10 | +3 | 10 | |
| 4 | 5 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 5 | 6 | 11 - 7 | +4 | 9 | |
| 6 | 7 | 14 - 12 | +2 | 9 | |
| 7 | 7 | 9 - 9 | 0 | 9 | |
| 8 | 7 | 10 - 11 | -1 | 9 | |
| 9 | 7 | 15 - 17 | -2 | 8 | |
| 10 | 7 | 8 - 13 | -5 | 7 | |
| 11 | 5 | 8 - 8 | 0 | 6 | |
| 12 | 7 | 6 - 15 | -9 | 6 |
Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu12
17Ghi được22
10Thủng lưới24
2.13Bàn thắng mỗi trận1.83
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn10
9Hiệp hai13