MTK Budapest FC
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Budapest Honvéd FC

MTK Budapest FC vs Budapest Honvéd FC

Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 3-1 Budapest Honvéd FC tại NB I, 21 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 4, hòa 4, Budapest Honvéd FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 2
Sân vận động
Hidegkuti Nándor Stadion, Budapest
Trọng tài
Á. Pillók
Phong độ
LDWDL MTK Budapest FC
DDLWL Budapest Honvéd FC
  1. 16' D. Gera 1-0
  2. 20' A. Baki
  3. 26' 1-1 D. Gazdag
  4. 37' S. Mezei
  5. HT1-1
  6. 53' S. Schon
  7. 53' M. Mezghrani
  8. 54' B. Traore K. Tóth-Gábor
  9. 55' B. Traore
  10. 60' B. Balazs
  11. 66' S. Herrera 2-1
  12. 67' B. Bíró S. Schön
  13. 71' T. Gale B. Kesztyűs
  14. 77' M. Katona 3-1
  15. 80' S. Herrera
  16. 82' M. Palincsar D. Gera
  17. 85' L. Lencse Myke
  18. 89' D. Zsoter
  19. 90' D. Cipf R. Ugrai
  20. FT3-1

Đội hình

MTK Budapest FC HLV: M. Boris
  1. 1M. Mijatović
  2. 21B. Balázs
  3. 77A. Baki
  4. 16S. Herrera
  5. 5Z. Nagy
  6. 6B. Cseke
  7. 22M. Katona
  8. 8S. Mezei
  9. 11D. Gera ▼ 82'
  10. 23Myke ▼ 85'
  11. 7S. Schön ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 9B. Bíró ▲ 67'
  2. 10M. Palincsar ▲ 82'
  3. 29L. Lencse ▲ 85'
  4. 4Tiago Ferreira
  5. 14M. Kata
  6. 15S. Barna
  7. 25B. Somodi
Budapest Honvéd FC HLV: T. Bódog
  1. 83T. Tujvel
  2. 36B. Baráth
  3. 7B. Batik
  4. 22K. Tamás
  5. 2M. Mezghrani
  6. 8P. Hidi
  7. 31B. Kesztyűs ▼ 71'
  8. 11D. Zsótér
  9. 6D. Gazdag
  10. 19R. Ugrai ▼ 90'
  11. 99K. Tóth-Gábor ▼ 54'

Dự bị 7

  1. 29B. Traore ▲ 54'
  2. 34T. Gale ▲ 71'
  3. 20D. Cipf ▲ 90'
  4. 3E. Uzoma
  5. 24Đ. Kamber
  6. 25I. Lovrić
  7. 1S. Nagy

Thống kê

05
30

So sánh

46Trận đấu46
97Ghi được71
62Thủng lưới68
2.11Bàn thắng mỗi trận1.54
13Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu