Southern District
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kowloon City

Southern District vs Kowloon City

Tỷ số chung cuộc: Southern District 3-0 Kowloon City tại Senior Shield, 8 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Southern District thắng 5, hòa 0, Kowloon City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Senior Shield · 1st Round
Sân vận động
Sham Shui Po Sports Ground, Kowloon
Phong độ
WDWWL Southern District
DLLLW Kowloon City
  1. 8' J. Song
  2. 16' Gregory 1-0
  3. 33' J. L. Acosta
  4. 45'+1 Niltinho
  5. HT1-0
  6. 46' Lai Kak Yi Stefan Pereira
  7. 62' L. Ho
  8. 63' Chan Man Fai Ho Lung Ho
  9. 65' Chan Hoi Pak Paco Lee Ka Yiu
  10. 70' Diego Eliphản lưới 2-0
  11. 73' Thawan
  12. 74' Gabriel Yanno
  13. 76' Cheng Chun Wang Ryan Diego Eli
  14. 76' A. Rai Kayron
  15. 76' Hui Ka Lok Lam Hok Hei
  16. 82' Tsang Kam-To
  17. 84' Jackson J. Acosta
  18. 89' Jackson 3-0
  19. 90'+4 T. A. Chong
  20. 90'+1 Yung Ho Gregory
  21. 90'+1 Aidan Chong Tsun S. Sasaki
  22. FT3-0

Đội hình

Southern District HLV: Yeung Ching Kwong
  1. 31Ngan Ngo Tin
  2. 16Chak Ting Fung
  3. 14Song Ju-Ho
  4. 5Gabriel Yanno
  5. 2Chan Yun Tung
  6. 8Lee Ka Yiu ▼ 65'
  7. 10J. Acosta ▼ 84'
  8. 6Kessi
  9. 11S. Sasaki ▼ 90'
  10. 7Stefan Pereira ▼ 46'
  11. 9Gregory ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 15Lai Kak Yi ▲ 46'
  2. 26Chan Hoi Pak Paco ▲ 65'
  3. 90Jackson ▲ 84'
  4. 23Yung Ho ▲ 90'
  5. 27Aidan Chong Tsun ▲ 90'
  6. 13Chan Ka Ho
  7. 18M. Awal
  8. 20Yau Cheuk Fung
  9. 28Cheung Kwok Fung
Kowloon City HLV: Chan Ming Kong
  1. 63Li Hon Ho
  2. 21Tsang Kam To
  3. 2Yu Pui Hong
  4. 97Thawan
  5. 3Willian Gaúcho
  6. 5Diego Eli ▼ 76'
  7. 8Chiu Wan Chun
  8. 23Ho Lung Ho ▼ 63'
  9. 10Lam Hok Hei ▼ 76'
  10. 27Kayron ▼ 76'
  11. 30Niltinho

Dự bị 12

  1. 9Chan Man Fai ▲ 63'
  2. 6Cheng Chun Wang Ryan ▲ 76'
  3. 7A. Rai ▲ 76'
  4. 25Hui Ka Lok ▲ 76'
  5. 13Hui Chak Wai
  6. 16Chiu Siu Wai
  7. 19Luk Felix
  8. 20Yim Kai Cheuk Anson
  9. 24Tsang Ka Chun
  10. 37Tsui King Yau Isaac
  11. 77Au Yeung Ho Ming
  12. 88Yuen Ho Chun

Thống kê

04
40

So sánh

27Trận đấu25
38Ghi được36
37Thủng lưới68
1.41Bàn thắng mỗi trận1.44
4Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu