Southern District
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Kowloon City

Southern District vs Kowloon City

Tỷ số chung cuộc: Southern District 2-0 Kowloon City tại Premier League, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Southern District thắng 5, hòa 0, Kowloon City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 9
Phong độ
WDWWL Southern District
DLLLW Kowloon City
  1. 21' S. Sasaki 1-0
  2. 32' Shin Il-Soo 2-0
  3. 40' M. H. Bah
  4. 45'+3 K. Lai K. Kawase
  5. HT2-0
  6. 60' T. Loong Yu Pui-Hong
  7. 66' Tsang Kam-To
  8. 67' Lucas Emmanuel Stefan
  9. 70' M. H. Bah
  10. 70' M. H. Bah
  11. 73' Chak Ting-Fung Lee Ka-Yiu
  12. 73' Chen Ngo-Hin S. Ichikawa
  13. 74' W. Chiu L. Ho
  14. 84' Lucas Emmanuel
  15. 88' Carioca C. Lee
  16. 90'+5 C. Yau Murilo
  17. 90'+5 T. A. Chong J. L. Acosta
  18. FT2-0

Đội hình

Southern District
  1. 1W. H. Ng
  2. 2Y. T. Chan
  3. 4K. Kawase ▼ 45'
  4. 6Shin Il-Soo
  5. 7Stefan ▼ 67'
  6. 8Lee Ka-Yiu ▼ 73'
  7. 10J. L. Acosta ▼ 90'
  8. 11S. Sasaki
  9. 14J. Song
  10. 19S. Ichikawa ▼ 73'
  11. 80Murilo ▼ 90'

Dự bị 8

  1. 13K. Chan
  2. 31N. S. Ngan
  3. 12K. Lai ▲ 45'
  4. 16Chak Ting-Fung ▲ 73'
  5. 20C. Yau ▲ 90'
  6. 27T. A. Chong ▲ 90'
  7. 28Chen Ngo-Hin ▲ 73'
  8. 79Lucas Emmanuel ▲ 67'
Kowloon City
  1. 88Yuen Ho-Chun
  2. 2Yu Pui-Hong ▼ 60'
  3. 4Kang Jun-Hyeon
  4. 5D. Eli
  5. 6Kessi
  6. 7M. H. Bah
  7. 11Luizinho
  8. 21Tsang Kam-To
  9. 23L. Ho ▼ 74'
  10. 27Kayron
  11. 77C. Lee ▼ 88'

Dự bị 12

  1. 1K. Cheung
  2. 13T. Kwong
  3. 3Carioca ▲ 88'
  4. 8W. Chiu ▲ 74'
  5. 14T. Loong ▲ 60'
  6. 20Yim Kai-Cheuk
  7. 25Hui Ka-Lok
  8. 31H. Wong
  9. 33K. Cheung
  10. 35C. Y. Lam
  11. 79Y. Kwok
  12. 91L. Wong

Thống kê

01
22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
22 54 - 28 +26 52
3
Warriors
22 57 - 26 +31 42
4
North District
22 43 - 39 +4 32
4
Wofoo Tai Po
18 36 - 26 +10 31
5
Eastern
22 39 - 37 +2 32
6
Kowloon City
18 22 - 33 -11 21
7
Eastern District
18 15 - 15 0 19
8
Southern District
18 18 - 28 -10 18
9
BC Rangers
18 20 - 38 -18 17
10
Hong Kong FC
18 12 - 53 -41 4
Champions League Qualification

So sánh

25Trận đấu27
30Ghi được33
44Thủng lưới49
1.2Bàn thắng mỗi trận1.22
3Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu