Kowloon City
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Southern District

Kowloon City vs Southern District

Tỷ số chung cuộc: Kowloon City 2-1 Southern District tại Premier League, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kowloon City thắng 3, hòa 0, Southern District thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 18
Phong độ
DLLLW Kowloon City
WDWWL Southern District
  1. 4' Luizinho 1-0
  2. 23' Marcus Vinicius
  3. 29' 1-1 Chen Ngo-Hin
  4. 30' Kayron
  5. 34' Kim Min-sub
  6. HT1-1
  7. 46' Stefan Marcus Vinicius
  8. 47' J. Hyun
  9. 52' Murilo
  10. 60' Y. T. Chan Lee Ka-Yiu
  11. 60' J. Song Chak Ting-Fung
  12. 60' H. P. Chan Chen Ngo-Hin
  13. 64' C. Lee L. Ho
  14. 70' H. Yung K. Lai
  15. 73' M. H. Bah Kim Min-sub
  16. 75' Kayron 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Kowloon City
  1. 88Yuen Ho-Chun
  2. 4Kang Jun-Hyeon
  3. 5D. Eli
  4. 6Kessi
  5. 11Luizinho
  6. 14T. Loong
  7. 21Tsang Kam-To
  8. 23L. Ho ▼ 64'
  9. 27Kayron
  10. 30Kim Min-sub ▼ 73'
  11. 34J. Hyun

Dự bị 12

  1. 1K. Cheung
  2. 13T. Kwong
  3. 2Yu Pui-Hong
  4. 7M. H. Bah ▲ 73'
  5. 24Tsang Ka-Chun
  6. 31H. Wong
  7. 37L. T. Lin
  8. 77C. Lee ▲ 64'
  9. 79Y. Kwok
  10. 80H. Kwan
  11. 91L. Wong
  12. 92T. Fung
Southern District
  1. 1W. H. Ng
  2. 4K. Kawase
  3. 5Danilo Santos
  4. 8Lee Ka-Yiu ▼ 60'
  5. 11S. Sasaki
  6. 12K. Lai ▼ 70'
  7. 16Chak Ting-Fung ▼ 60'
  8. 22Marcus Vinicius ▼ 46'
  9. 28Chen Ngo-Hin ▼ 60'
  10. 79Lucas Emmanuel
  11. 80Murilo

Dự bị 10

  1. 13K. Chan
  2. 31N. S. Ngan
  3. 2Y. T. Chan ▲ 60'
  4. 7Stefan ▲ 46'
  5. 14J. Song ▲ 60'
  6. 18A. Mahama
  7. 20C. Yau
  8. 23H. Yung ▲ 70'
  9. 26H. P. Chan ▲ 60'
  10. 27T. A. Chong

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
22 54 - 28 +26 52
3
Warriors
22 57 - 26 +31 42
4
North District
22 43 - 39 +4 32
4
Wofoo Tai Po
18 36 - 26 +10 31
5
Eastern
22 39 - 37 +2 32
6
Kowloon City
18 22 - 33 -11 21
7
Eastern District
18 15 - 15 0 19
8
Southern District
18 18 - 28 -10 18
9
BC Rangers
18 20 - 38 -18 17
10
Hong Kong FC
18 12 - 53 -41 4
Champions League Qualification

So sánh

27Trận đấu25
33Ghi được30
49Thủng lưới44
1.22Bàn thắng mỗi trận1.2
4Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu