Southern District vs Kowloon City
Tỷ số chung cuộc: Southern District 3-1 Kowloon City tại Premier League, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Southern District thắng 5, hòa 0, Kowloon City thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Relegation Group · Vòng 2
- Phong độ
- WDWWL Southern District
- DLLLW Kowloon City
- 30' D. Eliphản lưới 1-0
- 32' M. H. Bah
- 40' W. Chiu
- 42' ▲ C. Yang ▼ Kang Jun-Hyeon
- 45'+4 Murilo
- HT1-0
- 56' 1-1 Luizinho11m
- 58' Yu Pui-Hong
- 58' J. Song
- 64' S. Sasaki 2-1
- 68' Chak Ting-Fung
- 69' ▲ T. Loong ▼ L. Ho
- 69' ▲ Tsang Kam-To ▼ L. Wong
- 74' ▲ Danilo Santos ▼ Marcus Vinicius
- 74' ▲ A. Mahama ▼ Chak Ting-Fung
- 79' ▲ H. P. Chan ▼ Chen Ngo-Hin
- 84' Stefan 3-1
- 87' ▲ S. Ichikawa ▼ Stefan
- 87' ▲ K. Lai ▼ Murilo
- 87' ▲ Y. Kwok ▼ Kim Min-sub
- 88' Y. Kwok
- FT3-1
Đội hình
- 1W. H. Ng
- 2Y. T. Chan
- 4K. Kawase
- 7Stefan ▼ 87'
- 10J. L. Acosta
- 11S. Sasaki
- 14J. Song
- 16Chak Ting-Fung ▼ 74'
- 22Marcus Vinicius ▼ 74'
- 28Chen Ngo-Hin ▼ 79'
- 80Murilo ▼ 87'
Dự bị 11
- 13K. Chan
- 31N. S. Ngan
- 5Danilo Santos ▲ 74'
- 8Lee Ka-Yiu
- 18A. Mahama ▲ 74'
- 19S. Ichikawa ▲ 87'
- 20C. Yau
- 23H. Yung
- 26H. P. Chan ▲ 79'
- 27T. A. Chong
- 12K. Lai ▲ 87'
- 43E. Castro
- 2Yu Pui-Hong
- 4Kang Jun-Hyeon ▼ 42'
- 5D. Eli
- 7M. H. Bah
- 8W. Chiu
- 11Luizinho
- 23L. Ho ▼ 69'
- 30Kim Min-sub ▼ 87'
- 34J. Hyun
- 91L. Wong ▼ 69'
Dự bị 12
- 13T. Kwong
- 88Yuen Ho-Chun
- 14T. Loong ▲ 69'
- 21Tsang Kam-To ▲ 69'
- 22C. Yang ▲ 42'
- 24Tsang Ka-Chun
- 28W. Chui
- 31H. Wong
- 37L. T. Lin
- 79Y. Kwok ▲ 87'
- 80H. Kwan
- 92T. Fung
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 54 - 28 | +26 | 52 | |
| 3 | 22 | 57 - 26 | +31 | 42 | |
| 4 | 22 | 43 - 39 | +4 | 32 | |
| 4 | 18 | 36 - 26 | +10 | 31 | |
| 5 | 22 | 39 - 37 | +2 | 32 | |
| 6 | 18 | 22 - 33 | -11 | 21 | |
| 7 | 18 | 15 - 15 | 0 | 19 | |
| 8 | 18 | 18 - 28 | -10 | 18 | |
| 9 | 18 | 20 - 38 | -18 | 17 | |
| 10 | 18 | 12 - 53 | -41 | 4 |
Champions League Qualification
So sánh
25Trận đấu27
30Ghi được33
44Thủng lưới49
1.2Bàn thắng mỗi trận1.22
3Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai17