Southern District
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kowloon City

Southern District vs Kowloon City

Tỷ số chung cuộc: Southern District 0-1 Kowloon City tại Premier League, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Southern District thắng 5, hòa 0, Kowloon City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 14
Sân vận động
Aberdeen Sports Ground, Hong Kong
Phong độ
WDWWL Southern District
DLLLW Kowloon City
  1. 28' Y. T. Chan
  2. HT0-0
  3. 60' W. Chiu
  4. 62' S. Ichikawa Lee Ka Yiu
  5. 62' Stefan Pereira Wong Ho Yin
  6. 66' D. Eli
  7. 68' A. Sané Hui Ka Lok
  8. 72' K. Lai
  9. 74' 0-1 Yim Kai Cheuk Anson
  10. 82' Chan Hoi Pak Paco Lai Kak Yi
  11. 82' R. Merkies S. Sasaki
  12. 88' F. Luk
  13. 90'+11 Yu Pui-Hong
  14. 90'+6 Yuen Sai Kit Lam Hok Hei
  15. FT0-1

Đội hình

Southern District HLV: Yeung Ching Kwong
  1. Ng Wai Him
  2. Chak Ting Fung
  3. K. Kawase
  4. Wong Ho Yin ▼ 62'
  5. Chan Yun Tung
  6. Lee Ka Yiu ▼ 62'
  7. J. Acosta
  8. Kessi
  9. Jackson
  10. S. Sasaki ▼ 82'
  11. Lai Kak Yi ▼ 82'

Dự bị 10

  1. S. Ichikawa ▲ 62'
  2. Stefan Pereira ▲ 62'
  3. Chan Hoi Pak Paco ▲ 82'
  4. R. Merkies ▲ 82'
  5. Chan Ka Ho
  6. Cheung Kwok Fung
  7. Chong Tsun Aidan
  8. Ngan Ngo Tin
  9. Yau Cheuk Fung
  10. Yung Ho
Kowloon City HLV: Chan Ming Kong
  1. Yuen Ho Chun
  2. Yu Pui Hong
  3. Kang Jun-Hyeon
  4. Loong Tsz Hin
  5. Yim Kai Cheuk Anson
  6. Diego Eli
  7. Hui Ka Lok ▼ 68'
  8. Chiu Wan Chun
  9. Y. Tanaka
  10. Lam Hok Hei ▼ 90'
  11. Kayron

Dự bị 12

  1. A. Sané ▲ 68'
  2. Yuen Sai Kit ▲ 90'
  3. Au Yeung Ho Ming
  4. Chan Man Fai
  5. Fung Tin Wing
  6. Ho Lung Ho
  7. Li Hon Ho
  8. Luk Felix
  9. Ma Chin Ho
  10. Tsang Kam To
  11. Tsui King Yau Isaac
  12. Willian Gaúcho

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wofoo Tai Po
24 62 - 31 +31 55
2
Warriors
24 54 - 33 +21 53
3
Eastern
24 54 - 25 +29 51
4
Kitchee SC
24 55 - 25 +30 42
5
Southern District
24 34 - 35 -1 28
6
Kowloon City
24 36 - 65 -29 24
7
Rangers
24 38 - 53 -15 23
8
North District
24 37 - 65 -28 18
9
Hong Kong FC
24 21 - 59 -38 11
Champions League 2

So sánh

27Trận đấu25
38Ghi được36
37Thủng lưới68
1.41Bàn thắng mỗi trận1.44
4Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu