Warriors
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Wofoo Tai Po

Warriors vs Wofoo Tai Po

Tỷ số chung cuộc: Warriors 2-3 Wofoo Tai Po tại Premier League, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Warriors thắng 3, hòa 3, Wofoo Tai Po thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Group · Vòng 5
Phong độ
LWWWW Warriors
WLWWL Wofoo Tai Po
  1. 14' E. Camargo 1-0
  2. 32' E. Camargo 2-0
  3. 36' 2-1 I. Sartori11m
  4. 42' C. Goddard
  5. 45' 2-2 Chung Wai-Keung
  6. HT2-2
  7. 46' Michel Renner I. Sartori
  8. 60' Willian Gaucho
  9. 64' 2-3 Patrick Valverde11m
  10. 67' P. Chan Siu-Kwan Chung Wai-Keung
  11. 71' Ngan Lok-Fung
  12. 74' K. Lau C. Goddard
  13. 75' Marcao
  14. 86' Yellow Card
  15. 86' E. Camargo
  16. 87' Kwok Chun-Nok Marcao
  17. 90' H. T. Yung M. Gigauri
  18. 90'+8 K. Korani Paulinho Simionato
  19. FT2-3

Đội hình

Warriors HLV: Siu-Kei Chu
  1. 28K. Chan
  2. 3Willian Gaucho
  3. 4R. Tachibana
  4. 6C. R. Wu
  5. 7N. Baffoe
  6. 8E. Camargo
  7. 16Ngan Lok-Fung
  8. 17Mikael
  9. 21C. Goddard ▼ 74'
  10. 55Yu Wai-Lim
  11. 77M. Gigauri ▼ 90'

Dự bị 8

  1. 1Leung Hing-Kit
  2. 25S. Poon
  3. 9K. Lau ▲ 74'
  4. 19S. Sebai
  5. 27Lau Yu-Ho
  6. 30C. Hui
  7. 31H. T. Yung ▲ 90'
  8. 99Poon Pui-Hin
Wofoo Tai Po HLV: Chi-Kin Lee
  1. 1S. Lo
  2. 9Paulinho Simionato ▼ 90'
  3. 10Fernando
  4. 12Gerson
  5. 13S. Sim
  6. 14Marcao ▼ 87'
  7. 18I. Sartori ▼ 46'
  8. 20Patrick Valverde
  9. 26Lee Ka-Ho
  10. 34Wong Hin-Sum
  11. 80Chung Wai-Keung ▼ 67'

Dự bị 8

  1. 94Tse Ka-Wing
  2. 2H. Yeung
  3. 7Michel Renner ▲ 46'
  4. 16P. Chan Siu-Kwan ▲ 67'
  5. 17Kwok Chun-Nok ▲ 87'
  6. 19T. Sung
  7. 22K. Korani ▲ 90'
  8. 28L. Tsui

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
22 54 - 28 +26 52
3
Warriors
22 57 - 26 +31 42
4
North District
22 43 - 39 +4 32
4
Wofoo Tai Po
18 36 - 26 +10 31
5
Eastern
22 39 - 37 +2 32
6
Kowloon City
18 22 - 33 -11 21
7
Eastern District
18 15 - 15 0 19
8
Southern District
18 18 - 28 -10 18
9
BC Rangers
18 20 - 38 -18 17
10
Hong Kong FC
18 12 - 53 -41 4
Champions League Qualification

So sánh

27Trận đấu37
65Ghi được78
32Thủng lưới56
2.41Bàn thắng mỗi trận2.11
8Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn27
38Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu