Wofoo Tai Po vs Warriors
Tỷ số chung cuộc: Wofoo Tai Po 2-1 Warriors tại Premier League, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wofoo Tai Po thắng 4, hòa 3, Warriors thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 2
- Sân vận động
- Tai Po Sports Ground, Tai Po
- Phong độ
- WLWWL Wofoo Tai Po
- LWWWW Warriors
- 10' M. Paulissen
- 11' Weverton Rangel
- 20' Lee Ka-Ho
- 21' 0-1 Everton Camargo
- 28' R. Tachibana
- 35' Li Ngai-Hoi
- HT0-1
- 51' ▲ Fung Kwun Ming ▼ Law Chun Ting
- 58' ▲ Ngan Lok Fung ▼ Wu Chun Ming
- 58' ▲ Wong Wai ▼ Jiloan Hamad
- 67' Paulinho
- 67' ▲ Lee Lok Him ▼ Philip Chan Siu Kwan
- 67' ▲ Samuel ▼ Paulinho Simionato
- 68' Lucas Silva 1-1
- 76' Michel Renner 2-1
- 81' ▲ Gabriel Pierini ▼ Igor Sartori
- 81' ▲ N. Benavides ▼ Remi Dujardin
- 84' ▲ Chang Hei Yin ▼ Wong Chun Ho
- 90'+7 Tse Ka-Wing
- FT2-1
Đội hình
- Tse Ka Wing
- Lee Ka Ho
- Gabriel Moreira
- Marcão
- Remi Dujardin ▼ 81'
- Neném
- Philip Chan Siu Kwan ▼ 67'
- Law Chun Ting ▼ 51'
- Lucas Silva
- Igor Sartori ▼ 81'
- Michel Renner
Dự bị 12
- Fung Kwun Ming ▲ 51'
- Lee Lok Him ▲ 67'
- Gabriel Pierini ▲ 81'
- N. Benavides ▲ 81'
- Cheng Tsz Sum
- Chung Wai Keung
- Korani Krisna R
- Kwok Chun Nok
- Lam Lok Yin Jerry
- Lin Chi Kei
- Sung Wang Ngai Kohki
- Tai Ting Hong
- Chan Ka Ho
- Wong Chun Ho ▼ 84'
- Li Ngai Hoi
- Kim Min-Kyu
- Jiloan Hamad ▼ 58'
- M. Paulissen
- Wu Chun Ming ▼ 58'
- R. Tachibana
- H. Anier
- Paulinho Simionato ▼ 67'
- Everton Camargo
Dự bị 12
- Ngan Lok Fung ▲ 58'
- Wong Wai ▲ 58'
- Samuel ▲ 67'
- Chang Hei Yin ▲ 84'
- Cheng Siu Kwan
- Jim Ho Chun
- Law Cheuk Hei
- Leung Hing Kit
- Poon Sheung Hei
- Tang In Chim
- Tim Chow
- Wong Long Kaa Jan
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 62 - 31 | +31 | 55 | |
| 2 | 24 | 54 - 33 | +21 | 53 | |
| 3 | 24 | 54 - 25 | +29 | 51 | |
| 4 | 24 | 55 - 25 | +30 | 42 | |
| 5 | 24 | 34 - 35 | -1 | 28 | |
| 6 | 24 | 36 - 65 | -29 | 24 | |
| 7 | 24 | 38 - 53 | -15 | 23 | |
| 8 | 24 | 37 - 65 | -28 | 18 | |
| 9 | 24 | 21 - 59 | -38 | 11 |
Champions League 2
So sánh
26Trận đấu36
63Ghi được72
35Thủng lưới55
2.42Bàn thắng mỗi trận2
6Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai47