Warriors
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wofoo Tai Po

Warriors vs Wofoo Tai Po

Tỷ số chung cuộc: Warriors 0-0 Wofoo Tai Po tại Premier League, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Warriors thắng 3, hòa 3, Wofoo Tai Po thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 15
Sân vận động
Tseung Kwan O Sports Ground, Hong Kong
Phong độ
LWWWW Warriors
WLWWL Wofoo Tai Po
  1. HT0-0
  2. 55' Li Ngai Hoi Dudú
  3. 66' Li Ngai-Hoi
  4. 69' Paulinho Simionato Gil Martins
  5. 72' Law Chun-Ting
  6. 87' Chang Hei Yin H. Anier
  7. 90'+8 M. Paulissen
  8. 90'+9 Chung Wai Keung Cheng Tsz Sum
  9. 90'+15 Fung Kwun Ming Guilherme Biteco
  10. FT0-0

Đội hình

Warriors HLV: Tsang Chiu Tat
  1. Chan Ka Ho
  2. José Ángel
  3. Tsui Wang Kit
  4. Ngan Lok Fung
  5. Dudú ▼ 55'
  6. M. Paulissen
  7. Wu Chun Ming
  8. R. Tachibana
  9. H. Anier ▼ 87'
  10. Gil Martins ▼ 69'
  11. Everton Camargo

Dự bị 12

  1. Li Ngai Hoi ▲ 55'
  2. Paulinho Simionato ▲ 69'
  3. Chang Hei Yin ▲ 87'
  4. Cheng Siu Kwan
  5. Diego Eli
  6. Hui Zachary
  7. Jim Ho Chun
  8. Ko Chun Wilson
  9. Wong Long Kaa Jan
  10. Yu Pui Hong
  11. Yu Wai Lim
  12. Yuen Ho Chun
Wofoo Tai Po HLV: Lee Chi Kin
  1. Tse Ka Wing
  2. Lee Ka Ho
  3. Gabriel Moreira
  4. Marcão
  5. Philip Chan Siu Kwan
  6. Guilherme Biteco ▼ 90'
  7. Law Chun Ting
  8. Cheng Tsz Sum ▼ 90'
  9. Luiz Humberto
  10. Lucas Silva
  11. Michel Renner

Dự bị 11

  1. Chung Wai Keung ▲ 90'
  2. Fung Kwun Ming ▲ 90'
  3. Cheung Lik Hang
  4. Chin Alex Palelei
  5. Kwok Chun Nok
  6. Pang Yam Pung
  7. Pun Tsz Hei
  8. Wong Cho Sum
  9. Wong Hin Sum
  10. Wong Wai Chun
  11. Yuen Hei Kan

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Warriors
18 54 - 13 +41 48
2
Kitchee SC
18 55 - 12 +43 42
3
Wofoo Tai Po
18 36 - 9 +27 42
4
Eastern
18 40 - 10 +30 40
5
Southern District
18 37 - 15 +22 31
6
Rangers
19 39 - 33 +6 21
7
North District
18 26 - 40 -14 18
8
Hong Kong FC
17 15 - 42 -27 17
9
Sham Shui Po
18 17 - 46 -29 11
10
HK U23
18 9 - 67 -58 6
11
Resources Capital
18 12 - 53 -41 6
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers

So sánh

23Trận đấu21
68Ghi được41
22Thủng lưới13
2.96Bàn thắng mỗi trận1.95
8Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn11
35Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu