Wofoo Tai Po vs Warriors
Tỷ số chung cuộc: Wofoo Tai Po 3-5 Warriors tại Premier League, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wofoo Tai Po thắng 4, hòa 3, Warriors thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 13
- Phong độ
- WLWWL Wofoo Tai Po
- LWWWW Warriors
- 1' 0-1 N. Baffoe
- 18' Mikael
- 25' 0-2 N. Baffoe
- 26' ▲ Paulinho Simionato ▼ Mikael
- 40' C. R. Wu
- HT0-2
- 49' 0-3 N. Baffoe
- 55' 0-4 Mikael
- 58' P. Chan Siu-Kwan 1-4
- 59' ▲ E. Camargo ▼ K. Lau
- 62' D. Tursunov
- 63' ▲ Chung Wai-Keung ▼ P. Chan Siu-Kwan
- 76' ▲ Ngan Lok-Fung ▼ C. Goddard
- 76' ▲ Poon Pui-Hin ▼ W. Wong
- 79' Ngan Lok-Fung
- 81' Patrick Valverde11m 2-4
- 85' Daciel
- 90' S. Sebai
- 90'+4 Patrick Valverde
- 90'+6 Willian Gaucho
- 90'+9 ▲ K. Korani ▼ Fernando
- 90'+9 ▲ Lee Lok-Him ▼ Michel Renner
- 90' ▲ Willian Gaucho ▼ N. Baffoe
- 90' ▲ S. Sebai ▼ Yu Wai-Lim
- 90' 2-5 E. Camargo11m
- 90' Paulinho Simionato 3-5
- FT3-5
Đội hình
- 94Tse Ka-Wing
- 4Daciel
- 7Michel Renner ▼ 90'
- 10Fernando ▼ 90'
- 15R. Dujardin
- 16P. Chan Siu-Kwan ▼ 63'
- 18I. Sartori
- 20Patrick Valverde
- 24Ngan Cheuk-Pan
- 25Mikael ▼ 26'
- 44Weverton Rangel
Dự bị 11
- 1S. Lo
- 2H. Yeung
- 3K. Sung
- 9Paulinho Simionato ▲ 26'
- 17Kwok Chun-Nok
- 22K. Korani ▲ 90'
- 23Lee Lok-Him ▲ 90'
- 26Lee Ka-Ho
- 28L. Tsui
- 34Wong Hin-Sum
- 80Chung Wai-Keung ▲ 63'
- 1Leung Hing-Kit
- 4R. Tachibana
- 5Dudu
- 6C. R. Wu
- 7N. Baffoe ▼ 90'
- 9K. Lau ▼ 59'
- 10W. Wong ▼ 76'
- 17Mikael ▼ 26'
- 21C. Goddard ▼ 76'
- 44D. Tursunov
- 55Yu Wai-Lim ▼ 90'
Dự bị 12
- 25S. Poon
- 28K. Chan
- 3Willian Gaucho ▲ 90'
- 8E. Camargo ▲ 59'
- 11S. K. Cheng
- 16Ngan Lok-Fung ▲ 76'
- 18B. Braunshtain
- 30C. Hui
- 31H. T. Yung
- 99Poon Pui-Hin ▲ 76'
- 2T. Chow
- 19S. Sebai ▲ 90'
Thống kê
12
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 54 - 28 | +26 | 52 | |
| 3 | 22 | 57 - 26 | +31 | 42 | |
| 4 | 22 | 43 - 39 | +4 | 32 | |
| 4 | 18 | 36 - 26 | +10 | 31 | |
| 5 | 22 | 39 - 37 | +2 | 32 | |
| 6 | 18 | 22 - 33 | -11 | 21 | |
| 7 | 18 | 15 - 15 | 0 | 19 | |
| 8 | 18 | 18 - 28 | -10 | 18 | |
| 9 | 18 | 20 - 38 | -18 | 17 | |
| 10 | 18 | 12 - 53 | -41 | 4 |
Champions League Qualification
So sánh
37Trận đấu27
78Ghi được65
56Thủng lưới32
2.11Bàn thắng mỗi trận2.41
8Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn18
46Hiệp hai38