Warriors vs Wofoo Tai Po
Tỷ số chung cuộc: Warriors 3-7 Wofoo Tai Po tại Premier League, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Warriors thắng 3, hòa 3, Wofoo Tai Po thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 20
- Sân vận động
- Tseung Kwan O Sports Ground, Hong Kong
- Phong độ
- LWWWW Warriors
- WLWWL Wofoo Tai Po
- 17' 0-1 Igor Sartori
- 26' 0-2 Igor Sartori11m
- 27' Yu Wai-Lim
- 45'+5 0-3 Michel Renner
- HT0-3
- 46' ▲ H. Anier ▼ M. Paulissen
- 46' ▲ Kim Min-Kyu ▼ Yu Wai Lim
- 46' ▲ Ngan Lok Fung ▼ Wu Chun Ming
- 47' E. Camargo
- 60' H. Anier 1-3
- 64' ▲ M. Bah ▼ K. Padilla
- 67' 1-4 Michel Renner
- 69' 1-5 Philip Chan Siu Kwan
- 70' ▲ Law Chun Ting ▼ Philip Chan Siu Kwan
- 73' Everton Camargo 2-5
- 74' ▲ Taufee Skandari ▼ Wong Chun Ho
- 75' 2-6 Patrick
- 77' 2-7 Michel Renner
- 82' ▲ Lee Lok Him ▼ Chung Wai Keung
- 82' ▲ N. Benavides ▼ Michel Renner
- 87' H. Anier 3-7
- 90'+1 M. Kim
- FT3-7
Đội hình
- Chan Ka Ho
- Wong Chun Ho ▼ 74'
- R. Tafazolli
- Li Ngai Hoi
- Yu Wai Lim ▼ 46'
- Wong Wai
- M. Paulissen ▼ 46'
- Wu Chun Ming ▼ 46'
- Paulinho Simionato
- Samuel
- Everton Camargo
Dự bị 12
- H. Anier ▲ 46'
- Kim Min-Kyu ▲ 46'
- Ngan Lok Fung ▲ 46'
- Taufee Skandari ▲ 74'
- Chang Hei Yin
- Dudú
- Law Cheuk Hei
- Leung Hing Kit
- Poon Sheung Hei
- Tang In Chim
- Yung Hui To
- Cheng Siu Kwan
- Tse Ka Wing
- Gabriel Moreira
- Remi Dujardin
- Neném
- Philip Chan Siu Kwan ▼ 70'
- Fung Kwun Ming
- K. Padilla ▼ 64'
- Igor Sartori
- Chung Wai Keung ▼ 82'
- Michel Renner ▼ 82'
- Patrick
Dự bị 12
- M. Bah ▲ 64'
- Law Chun Ting ▲ 70'
- Lee Lok Him ▲ 82'
- N. Benavides ▲ 82'
- Chang Chi Ho
- Cheng Tsz Sum
- Korani Krisna R
- Kwok Chun Nok
- Lam Lok Yin Jerry
- Sung Wang Ngai Kohki
- Tai Ting Hong
- Wan Michael
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 62 - 31 | +31 | 55 | |
| 2 | 24 | 54 - 33 | +21 | 53 | |
| 3 | 24 | 54 - 25 | +29 | 51 | |
| 4 | 24 | 55 - 25 | +30 | 42 | |
| 5 | 24 | 34 - 35 | -1 | 28 | |
| 6 | 24 | 36 - 65 | -29 | 24 | |
| 7 | 24 | 38 - 53 | -15 | 23 | |
| 8 | 24 | 37 - 65 | -28 | 18 | |
| 9 | 24 | 21 - 59 | -38 | 11 |
Champions League 2
So sánh
36Trận đấu26
72Ghi được63
55Thủng lưới35
2Bàn thắng mỗi trận2.42
7Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn19
47Hiệp hai31