Kitchee SC vs Rangers
Tỷ số chung cuộc: Kitchee SC 8-0 Rangers tại Premier League, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kitchee SC thắng 5, hòa 0, Rangers thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 3
- Sân vận động
- Mong Kok Stadium, Hong Kong
- Phong độ
- DWWDW Kitchee SC
- LLLWL Rangers
- 14' Juninho 1-0
- 21' Luís Machado 2-0
- 37' Luís Machado 3-0
- 40' Welthon 4-0
- 41' ▲ Loong Tsz Hin ▼ Li Wing Ho
- HT4-0
- 46' ▲ Chen Ngo Hin ▼ Luís Machado
- 46' ▲ Ngan Cheuk Pan ▼ Tan Chun Lok
- 50' Chang Kwong-Yin
- 51' D. Kim
- 51' J. Haddow
- 54' R. Mingazow 5-0
- 56' Welthon 6-0
- 63' ▲ Fernando ▼ R. Mingazow
- 63' ▲ S. Temirov ▼ Welthon
- 63' ▲ D. Yen ▼ Luiz Humberto
- 63' ▲ Fernando Lopes ▼ Kim Do-Hyun
- 63' ▲ Lee Ching ▼ B. Braunshtain
- 66' ▲ Max Poon Pui Hin ▼ L. Jones
- 79' S. Temirov 7-0
- 84' ▲ Cheung Ching Wan ▼ A. Okamoto
- 88' Max Poon Pui Hin 8-0
- FT8-0
Đội hình
- F. Talley
- Law Tsz Chun
- L. Jones▼ 66'
- J. Haddow
- R. Mingazow▼ 63'
- Luís Machado▼ 46'
- Tan Chun Lok▼ 46'
- Jordan Lam Lok Kan
- Welthon▼ 63'
- Juninho
- Aarón Rey
Dự bị 9
- Chen Ngo Hin▲ 46'
- Ngan Cheuk Pan▲ 46'
- Fernando▲ 63'
- S. Temirov▲ 63'
- Max Poon Pui Hin▲ 66'
- Cheng Chin Lung
- Kam Chi Kin Jason
- S. Buddle
- Wang Zhenpeng
- Chan Kun Sun
- S. Suganuma
- M. Rindo
- R. Hayashi
- Li Wing Ho▼ 41'
- B. Braunshtain▼ 63'
- Luiz Humberto▼ 63'
- Kim Do-Hyun▼ 63'
- Lau Chi Lok
- Chang Kwong Yin
- A. Okamoto▼ 84'
Dự bị 11
- Loong Tsz Hin▲ 41'
- D. Yen▲ 63'
- Fernando Lopes▲ 63'
- Lee Ching▲ 63'
- Cheung Ching Wan▲ 84'
- Chow Yee Hin Ian
- Leung Hoi Chun
- Leung Wai Fung
- Lo Siu Kei
- Ma Yung Sang
- Milos Wong
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 62 - 31 | +31 | 55 | |
| 2 | 24 | 54 - 33 | +21 | 53 | |
| 3 | 24 | 54 - 25 | +29 | 51 | |
| 4 | 24 | 55 - 25 | +30 | 42 | |
| 5 | 24 | 34 - 35 | -1 | 28 | |
| 6 | 24 | 36 - 65 | -29 | 24 | |
| 7 | 24 | 38 - 53 | -15 | 23 | |
| 8 | 24 | 37 - 65 | -28 | 18 | |
| 9 | 24 | 21 - 59 | -38 | 11 |
Champions League 2
So sánh
29Trận đấu27
63Ghi được43
36Thủng lưới60
2.17Bàn thắng mỗi trận1.59
7Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai22