Kitchee SC vs Rangers
Tỷ số chung cuộc: Kitchee SC 2-0 Rangers tại Premier League, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kitchee SC thắng 5, hòa 0, Rangers thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 5
- Sân vận động
- Mong Kok Stadium, Hong Kong
- Phong độ
- DWWDW Kitchee SC
- LLLWL Rangers
- 7' C. Scott 1-0
- 28' F. Lopes
- 33' O. Gerbig
- 39' I. Yakubu Nassam
- HT1-0
- 46' ▲ A. Russell ▼ O. Gerbig
- 50' ▲ Cleiton ▼ Hélio Gonçalves
- 61' ▲ Tan Chun Lok Mark ▼ O. Onazi
- 62' J. Jantscher 2-0
- 66' ▲ Giovane ▼ Lau Chi Lok
- 66' ▲ Lo Kwan Yee ▼ Ma Sang-Hoon
- 74' ▲ Cheng Chin Lung ▼ Mikael
- 74' ▲ Fernando ▼ J. Jantscher
- 77' ▲ Lai Pui Kei ▼ Fernando Lopes
- 77' ▲ Loong Tsz Hin ▼ Lam Ka Wai
- 82' ▲ Chan Yiu Cho ▼ Yiu Ho Ming
- FT2-0
Đội hình
- Paulo César
- Beto
- Hélio Gonçalves ▼ 50'
- Law Tsz Chun
- C. Scott
- O. Gerbig ▼ 46'
- O. Onazi ▼ 61'
- Mikael ▼ 74'
- Chan Shinichi
- J. Jantscher ▼ 74'
- Juninho
Dự bị 10
- A. Russell ▲ 46'
- Cleiton ▲ 50'
- Tan Chun Lok Mark ▲ 61'
- Cheng Chin Lung ▲ 74'
- Fernando ▲ 74'
- Huang Yang
- Kam Chi Kin Jason
- M. Slattery
- Wang Zhenpeng
- Yuen Chun Him
- Leung Hing Kit
- Jean-Jacques Kilama
- Fernando Lopes ▼ 77'
- Ma Sang-Hoon ▼ 66'
- Park Jong-Bum
- Kim Min-Kyu
- Lam Ka Wai ▼ 77'
- Y. Kanda
- Yiu Ho Ming ▼ 82'
- Lau Chi Lok ▼ 66'
- N. Ibrahim
Dự bị 9
- Giovane ▲ 66'
- Lo Kwan Yee ▲ 66'
- Lai Pui Kei ▲ 77'
- Loong Tsz Hin ▲ 77'
- Chan Yiu Cho ▲ 82'
- Chan Kun Sun
- Chiu Ching Yu Sergio
- Leung Hoi Chun
- Lo Siu Kei ▲ 77'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 54 - 13 | +41 | 48 | |
| 2 | 18 | 55 - 12 | +43 | 42 | |
| 3 | 18 | 36 - 9 | +27 | 42 | |
| 4 | 18 | 40 - 10 | +30 | 40 | |
| 5 | 18 | 37 - 15 | +22 | 31 | |
| 6 | 19 | 39 - 33 | +6 | 21 | |
| 7 | 18 | 26 - 40 | -14 | 18 | |
| 8 | 17 | 15 - 42 | -27 | 17 | |
| 9 | 18 | 17 - 46 | -29 | 11 | |
| 10 | 18 | 9 - 67 | -58 | 6 | |
| 11 | 18 | 12 - 53 | -41 | 6 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers
So sánh
26Trận đấu21
67Ghi được42
24Thủng lưới38
2.58Bàn thắng mỗi trận2
13Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai18