Victoria
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
CD Real Sociedad

Victoria vs CD Real Sociedad

Tỷ số chung cuộc: Victoria 1-0 CD Real Sociedad tại Liga Nacional, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Victoria thắng 3, hòa 2, CD Real Sociedad thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Municipal San Jorge, Olanchito
Phong độ
LLWLL Victoria
DWLDL CD Real Sociedad
  1. 14' Y. Delgadillo 1-0
  2. 43' H. Aranda C. Bernárdez
  3. 45'+1 E. Sanchez J. Pérez
  4. HT1-0
  5. 46' A. Gómez B. Félix
  6. 46' D. Reyes R. Martínez
  7. 46' O. Gónzalez J. Domínguez
  8. 61' A. Portillo D. Rodríguez
  9. 62' F. Silva
  10. 68' E. Oliva
  11. 72' N. Enamorado A. Jones
  12. 73' J. Ramos
  13. 76' E. Sanchez
  14. 77' B. Beckeles L. Franco
  15. 77' K. Abbott Y. Delgadillo
  16. 90'+3 Yellow Card
  17. 90' B. Turner A. Martinez
  18. FT1-0

Đội hình

Victoria HLV: D. Patiño
  1. A. Salazar
  2. F. Silva
  3. R. Espinal
  4. E. Oliva
  5. D. Rodríguez ▼ 61'
  6. L. Franco ▼ 77'
  7. A. Banegas
  8. W. Quaye
  9. J. Pérez ▼ 45'
  10. C. Bernárdez ▼ 43'
  11. Y. Delgadillo ▼ 77'

Dự bị 11

  1. H. Aranda ▲ 43'
  2. E. Sanchez ▲ 45'
  3. A. Portillo ▲ 61'
  4. B. Beckeles ▲ 77'
  5. K. Abbott ▲ 77'
  6. C. Cálix
  7. H. Gómez
  8. M. Arzú
  9. M. Perelló
  10. S. Card
  11. S. Guevara
CD Real Sociedad HLV: H. Londoño
  1. J. Roa
  2. A. Jones ▼ 72'
  3. A. Martinez ▼ 90'
  4. M. Flores
  5. D. Martínez
  6. J. Domínguez ▼ 46'
  7. D. Monico
  8. G. Martínez
  9. J. Ramos
  10. R. Martínez ▼ 46'
  11. B. Félix ▼ 46'

Dự bị 12

  1. A. Gómez ▲ 46'
  2. D. Reyes ▲ 46'
  3. O. Gónzalez ▲ 46'
  4. N. Enamorado ▲ 72'
  5. B. Turner ▲ 90'
  6. A. Ramírez
  7. B. Ramos
  8. D. Quioto
  9. H. Bernárdez
  10. M. Carrasco
  11. P. Gotay
  12. Y. Dolmo

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

40Trận đấu36
51Ghi được28
56Thủng lưới60
1.27Bàn thắng mỗi trận0.78
10Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu