CD Real Sociedad vs Victoria
Tỷ số chung cuộc: CD Real Sociedad 3-2 Victoria tại Liga Nacional, 21 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Real Sociedad thắng 5, hòa 2, Victoria thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Francisco Martínez Durón, Tocoa
- Phong độ
- DWLDL CD Real Sociedad
- LLWLL Victoria
- 15' A. Banegas
- 20' 0-1 A. Banegas
- 31' Á. Torres 1-1
- 38' R. Martínez 2-1
- 44' A. Galindo
- HT2-1
- 46' ▲ F. López ▼ L. Hurtado
- 46' ▲ G. Bueso ▼ R. Cortéz
- 47' ▲ G. Martínez ▼ B. Calabrese
- 54' L. Ortiz
- 61' R. Martinez
- 63' ▲ A. Hernández ▼ J. Cardona
- 63' ▲ S. González ▼ Á. Torres
- 66' G. Bueso
- 67' ▲ D. Castillo ▼ G. Bueso
- 73' ▲ M. Vega ▼ R. Martínez
- 73' ▲ S. Pozantes ▼ K. Güiti
- 79' D. Castillo
- 79' ▲ É. Torres ▼ R. Espinal
- 87' ▲ M. Álvarez ▼ M. Arzú
- 88' E. Delgado
- 90'+5 2-2 D. Rodríguez
- 90'+6 M. Soto 3-2
- FT3-2
Đội hình
- F. Reyes
- M. Soto
- E. Delgado
- J. Cardona ▼ 63'
- Á. Torres ▼ 63'
- L. Ortiz
- D. Martínez
- M. Arzú ▼ 87'
- R. Martínez ▼ 73'
- K. Bernárdez
- K. Güiti ▼ 73'
Dự bị 12
- A. Hernández ▲ 63'
- S. González ▲ 63'
- M. Vega ▲ 73'
- S. Pozantes ▲ 73'
- M. Álvarez ▲ 87'
- Á. Zapata
- C. Bernárdez
- K. Morales
- P. Gotay
- R. Bernárdez
- B. Tumer
- C. Deras
- J. Archibald
- R. Espinal ▼ 79'
- D. Rodríguez
- A. Galindo
- A. Banegas
- Á. Barrios
- R. Cortéz ▼ 46'
- C. Lopez
- L. Hurtado ▼ 46'
- B. Calabrese ▼ 47'
- E. Rodríguez
Dự bị 9
- F. López ▲ 46'
- G. Bueso ▲ 46'
- G. Martínez ▲ 47'
- D. Castillo ▲ 67'
- É. Torres ▲ 79'
- C. Arzú
- E. Marín
- J. Tobías
- K. Kolton
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 23 - 21 | +2 | 32 | |
| 3 | 18 | 32 - 22 | +10 | 29 | |
| 3 | 18 | 33 - 14 | +19 | 33 | |
| 5 | 18 | 12 - 15 | -3 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 19 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 32 | -9 | 21 | |
| 7 | 18 | 26 - 32 | -6 | 21 | |
| 9 | 18 | 23 - 30 | -7 | 17 | |
| 10 | 18 | 20 - 38 | -18 | 15 | |
| 10 | 18 | 16 - 41 | -25 | 10 |
So sánh
38Trận đấu36
42Ghi được39
54Thủng lưới54
1.11Bàn thắng mỗi trận1.08
9Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai20